Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 → F10
Xổ số điện toán
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
| Xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 04/04/2026 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
7 1 6 3 |
Cơ cấu giải thưởng |
| 05 07 10 23 30 54 40 |
| Đặc biệt |
847
801
|
| Giải nhất |
492
452
923
070
|
| Giải nhì |
754
794
100
909
727
696
|
| Giải ba |
094
579
062
053
769
493
566
038
|
|
04/042026
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Bắc
|
||
![]() |
||
| Thứ bảy | Nam Định | |
| ĐB |
2-12-13-8-6-9YL
29737 |
|
| G.Nhất | 79282 |
|
| G.Nhì |
00116
77241 |
|
| G.Ba |
70880
82943
02709
44672
81509
93589 |
|
| G.Tư |
9083
4223
5256
5863 |
|
| G.Năm |
2351
4993
0904
6797
7642
0251 |
|
| G.Sáu |
566
049
726 |
|
| G.Bảy |
59
48
40
41 |
|
Đang chờ |
Đang quay số |
Giải mới |
Tắt âm |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
BẢNG LOTO TRỰC TIẾP XỔ SỐ
Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0880 40 | 7241 2351 0251 41 | 9282 4672 7642 | 2943 9083 4223 5863 4993 | 0904 | 0116 5256 566 726 | 6797 9737 | 48 | 2709 1509 3589 049 59 |
| Nam Định | |||
| 0 | 09 09 04 | 5 | 56 51 51 59 |
| 1 | 16 | 6 | 63 66 |
| 2 | 23 26 | 7 | 72 |
| 3 | 37 | 8 | 82 80 89 83 |
| 4 | 41 43 42 49 48 40 41 | 9 | 93 97 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 04/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 26 ngày )
71 ( 24 ngày )
35 ( 18 ngày )
12 ( 10 ngày )
68 ( 10 ngày )
99 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
96 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 1 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 2 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
2 | 7 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
3 | 7 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 7 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
5 | 6 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 3 |
7 | 6 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 4 |
8 | 5 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 2 |
||
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB - SXMB
Lịch mở thưởng Miền Bắc:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội (xshn)
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh (xsqn)
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh (xsbn)
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội (xshn)
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng (xshp)
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định (xsnd)
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình (xstb)
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep






Đang chờ
Đang quay số
Giải mới
1
0
5









