Trực tiếp kết quả Lotto 5/35
Kết quả Lotto 5/35
Kết quả QSMT kỳ #560 ngày 04/04/2026 - Lúc 21:00
03
18
19
24
27
06
Giá trị Độc Đắc
6,083,257,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độc đắc |
|
0 | 6,083,257,500 |
| Giải nhất |
|
0 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
7 | 5,000,000 |
| Giải ba |
|
49 | 500,000 |
| Giải tư |
|
177 | 100,000 |
| Giải năm |
|
1,712 | 30,000 |
| Giải kk |
|
11,171 | 10,000 |
Lưu Ý:
(*) Giá trị cơ bản các hạng giải thưởng khi chưa có “Chia giải Độc Đắc”.
(**) Phần chia giải độc đắc phụ thuộc vào giá trị của Độc Đắc và số lượng khách hàng trúng thưởng các hạng giải tương ứng.
Độc Đắc Lotto 5/35 kỳ trước 04/04/2026 - Lúc 13:00
6,000,000,000
6,000,000,000
Thống kê kết quả Lotto 5/35 trong 15 kỳ gần nhất
| Ngày | Kết Quả | Độc Đắc |
|---|---|---|
| 04/04/26 21h |
0318192427
06
|
6,083,257,500 |
| 04/04/26 13h |
0309151931
01
|
7,277,287,500 |
| 03/04/26 21h |
1822283235
03
|
7,140,180,000 |
| 03/04/26 13h |
1418232527
01
|
7,040,317,500 |
| 02/04/26 21h |
1519202629
07
|
6,920,822,500 |
| 02/04/26 13h |
0406212530
05
|
6,846,195,000 |
| 01/04/26 21h |
1213182324
03
|
6,764,832,500 |
| 01/04/26 13h |
0414223134
07
|
6,651,497,500 |
| 31/03/26 21h |
0218283035
05
|
6,619,740,000 |
| 31/03/26 13h |
0915182032
02
|
6,492,402,500 |
| 30/03/26 21h |
0917182427
08
|
6,394,307,500 |
| 30/03/26 13h |
0203222434
08
|
6,265,077,500 |
| 29/03/26 21h |
0917222329
12
|
6,179,802,500 |
| 29/03/26 13h |
0307131921
11
|
6,077,917,500 |
| 28/03/26 21h |
0108141628
10
|
21,464,939,500 |
Thống kê tần suất xuất hiện bộ số chính
| Bộ số | Thống kê tần suất xuất hiện bộ số chính | ||
|---|---|---|---|
| 14 |
|
3.61% | 101 lượt |
| 30 |
|
3.39% | 95 lượt |
| 28 |
|
3.29% | 92 lượt |
| 34 |
|
3.21% | 90 lượt |
| 11 |
|
3.21% | 90 lượt |
| 23 |
|
3.18% | 89 lượt |
| 10 |
|
3.14% | 88 lượt |
| 03 |
|
3.14% | 88 lượt |
| 20 |
|
3.14% | 88 lượt |
| 07 |
|
3.07% | 86 lượt |
| 25 |
|
3.07% | 86 lượt |
| 22 |
|
3.04% | 85 lượt |
| 01 |
|
3.04% | 85 lượt |
| 29 |
|
2.96% | 83 lượt |
| 19 |
|
2.96% | 83 lượt |
| 13 |
|
2.93% | 82 lượt |
| 26 |
|
2.89% | 81 lượt |
| 27 |
|
2.89% | 81 lượt |
| 33 |
|
2.89% | 81 lượt |
| 18 |
|
2.79% | 78 lượt |
| 08 |
|
2.79% | 78 lượt |
| 15 |
|
2.71% | 76 lượt |
| 35 |
|
2.68% | 75 lượt |
| 24 |
|
2.64% | 74 lượt |
| 32 |
|
2.64% | 74 lượt |
| 21 |
|
2.61% | 73 lượt |
| 02 |
|
2.61% | 73 lượt |
| 09 |
|
2.61% | 73 lượt |
| 06 |
|
2.50% | 70 lượt |
| 31 |
|
2.50% | 70 lượt |
| 17 |
|
2.46% | 69 lượt |
| 05 |
|
2.39% | 67 lượt |
| 16 |
|
2.36% | 66 lượt |
| 12 |
|
2.32% | 65 lượt |
| 04 |
|
2.32% | 65 lượt |
Thống kê tần suất xuất hiện bộ số đặc biệt
| Bộ số | Thống kê tần suất xuất hiện bộ số đặc biệt | ||
|---|---|---|---|
| 07 |
|
9.46% | 53 lượt |
| 03 |
|
9.46% | 53 lượt |
| 11 |
|
9.11% | 51 lượt |
| 10 |
|
8.75% | 49 lượt |
| 12 |
|
8.75% | 49 lượt |
| 01 |
|
8.21% | 46 lượt |
| 02 |
|
8.21% | 46 lượt |
| 08 |
|
8.21% | 46 lượt |
| 09 |
|
8.21% | 46 lượt |
| 05 |
|
7.86% | 44 lượt |
| 06 |
|
7.14% | 40 lượt |
| 04 |
|
6.61% | 37 lượt |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100














