Trực tiếp kết quả Mega 6/45
Trực tiếp Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1493 ngày 05/04/2026
02 09 23 30 32 42
Giá trị Jackpot
66,503,202,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 66,503,202,000 |
| Giải nhất |
|
28 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,809 | 300,000 |
| Giải ba |
|
30,528 | 30,000 |
Jackpot Mega 6/45 kỳ trước 05/04/2026
60,545,526,000
60,545,526,000
Thống kê kết quả Mega 6/45 trong 15 kỳ gần nhất
| Ngày | Kết Quả | Jackpot |
|---|---|---|
| 05/04/2026 |
020923303242
|
66,503,202,000 |
| 03/04/2026 |
020423243541
|
60,545,526,000 |
| 01/04/2026 |
063034363744
|
55,077,520,500 |
| 29/03/2026 |
050818303745
|
49,393,298,500 |
| 27/03/2026 |
050713193845
|
44,387,164,000 |
| 25/03/2026 |
162224293536
|
40,017,636,000 |
| 22/03/2026 |
051022263136
|
35,389,251,000 |
| 20/03/2026 |
081122233843
|
31,336,177,500 |
| 18/03/2026 |
142033353644
|
27,604,313,500 |
| 15/03/2026 |
040711264244
|
24,896,153,000 |
| 13/03/2026 |
111220223133
|
22,940,971,500 |
| 11/03/2026 |
161819283144
|
20,876,998,000 |
| 08/03/2026 |
061213253132
|
18,851,320,000 |
| 06/03/2026 |
021012213237
|
16,890,152,500 |
| 04/03/2026 |
010406091344
|
15,280,547,500 |
Thống kê bộ số Mega 6/45
| Bộ số | Số lần ra | Bộ số | Số lần ra | Bộ số | Số lần ra |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 198 lần | 02 | 194 lần | 03 | 180 lần |
| 04 | 212 lần | 05 | 209 lần | 06 | 202 lần |
| 07 | 218 lần | 08 | 198 lần | 09 | 188 lần |
| 10 | 217 lần | 11 | 202 lần | 12 | 183 lần |
| 13 | 203 lần | 14 | 186 lần | 15 | 183 lần |
| 16 | 202 lần | 17 | 181 lần | 18 | 199 lần |
| 19 | 218 lần | 20 | 210 lần | 21 | 188 lần |
| 22 | 211 lần | 23 | 204 lần | 24 | 219 lần |
| 25 | 202 lần | 26 | 195 lần | 27 | 198 lần |
| 28 | 213 lần | 29 | 199 lần | 30 | 211 lần |
| 31 | 203 lần | 32 | 189 lần | 33 | 193 lần |
| 34 | 198 lần | 35 | 204 lần | 36 | 187 lần |
| 37 | 218 lần | 38 | 171 lần | 39 | 183 lần |
| 40 | 187 lần | 41 | 196 lần | 42 | 193 lần |
| 43 | 190 lần | 44 | 219 lần | 45 | 198 lần |
Thống kê 10 bộ số Mega 6/45 xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Số lần ra | Bộ số | Số lần ra |
|---|---|---|---|
| 24 | 219 lần | 44 | 219 lần |
| 07 | 218 lần | 37 | 218 lần |
| 19 | 218 lần | 10 | 217 lần |
| 28 | 213 lần | 04 | 212 lần |
| 30 | 211 lần | 22 | 211 lần |
Thống kê 10 bộ số Mega 6/45 lâu xuất hiện nhất
| Bộ số | Số lần ra | Bộ số | Số lần ra |
|---|---|---|---|
| 03 | 49 lần | 27 | 29 lần |
| 39 | 26 lần | 40 | 18 lần |
| 15 | 16 lần | 17 | 16 lần |
| 01 | 14 lần | 21 | 13 lần |
| 25 | 12 lần | 28 | 11 lần |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Thống kê XSMT 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/04/2026

Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100














