Thống kê XSMT 23/02/2024 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2024
Thống kê XSMT 23/02/2024 - Tham khảo KQXS Thứ Sáu ngày 23/02/2024 miễn phí với những cặp lô đẹp nhất, được phân tích và thống kê chính xác nhất
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Sáu tuần rồi ngày 16/02/2024:
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung Thứ Sáu - 16/02/2024
|
||
Thứ Sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
GL | NT | |
100N |
35
|
61
|
200N |
778
|
489
|
400N |
9950
0589
8426
|
8552
4464
3824
|
1TR |
6814
|
3405
|
3TR |
02462
92140
89893
78098
28769
88077
33302
|
17033
55543
09031
13812
17608
74106
59531
|
10TR |
84384
23940
|
07192
23676
|
15TR |
63130
|
85035
|
30TR |
97257
|
45504
|
2TỶ |
384028
|
143106
|
Đón xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung vào chiều nay lúc 17h10p, kết quả được cập nhật nhanh nhất và liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết, vui lòng truy cập tại đây: minhchinh.com, kênh Tiktok Vé Số Online và kênh Youtube Xổ Số Minh Chính.
1. Tham khảo bảng thống kê số đẹp xổ số Miền Trung hôm nay 23/02/2024
-
+ Xo so Gia Lai 23/02/2024 - Thống kê kết quả xổ số Gia Lai hôm nay như sau:- Lô 2 số: 06 - 88 - 24- Lô kép: 11 - 88
-
+ Xo so Ninh Thuan 23/02/2024 - Thống kê kết quả xổ số Ninh Thuận hôm nay như sau:- Lô 2 số: 59 - 51 - 11- Lô kép: 99 - 55
2. Thống kê Miền Trung ngày hôm nay với các bộ số về nhiều nhất/ về ít nhất và chưa về (còn gọi là lô gan) trong 30 ngày trở lại như sau:
-
XSGL ngày 23/02/2024 - Thống kê kết quả xổ số Gia Lai hôm nay như sau:Xổ số Gia Lai về nhiều nhất Bộ số Số lần Bộ số Số lần 51 11 lần 98 9 lần 01 10 lần 40 9 lần 06 10 lần 11 9 lần 92 10 lần 24 9 lần 67 10 lần 19 8 lần
Xổ số Gia Lai về ít nhất Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 80 2 ngày 61 2 ngày 43 2 ngày 96 2 ngày 20 2 ngày 68 3 ngày 87 2 ngày 64 3 ngày 94 2 ngày 44 3 ngày
Xổ số Gia Lai chưa về Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 61 25 ngày 45 13 ngày 10 16 ngày 85 13 ngày 31 15 ngày 87 13 ngày 49 15 ngày 53 12 ngày 09 13 ngày 15 11 ngày -
XSNT ngày 23/02/2024 - Thống kê kết quả xổ số Ninh Thuận hôm nay như sau:Xổ số Ninh Thuận về nhiều nhất Bộ số Số lần Bộ số Số lần 18 15 lần 26 10 lần 61 13 lần 15 9 lần 34 11 lần 06 9 lần 64 10 lần 95 9 lần 11 10 lần 83 8 lần
Xổ số Ninh Thuận về ít nhất Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 91 1 ngày 42 2 ngày 22 1 ngày 50 2 ngày 73 2 ngày 13 3 ngày 58 2 ngày 87 3 ngày 77 2 ngày 93 3 ngày
Xổ số Ninh Thuận chưa về Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 22 23 ngày 38 16 ngày 42 17 ngày 58 16 ngày 63 17 ngày 10 14 ngày 91 17 ngày 27 14 ngày 07 16 ngày 41 14 ngày
3. Xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung Thứ Sáu ngày 23/02/2024 trên youtube tại:
Lưu ý: Tất cả thống kê trên đây chỉ mang tính chất tham khảo do Xổ Số Minh Chính đưa ra, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành. Vui chơi lành mạnh, hợp pháp!
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/01/2025
Thống kê XSMN 17/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/01/2025
Thống kê XSMB 17/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/01/2025
Thống kê XSMT 16/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/01/2025
Thống kê XSMN 16/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2025
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100