Thống kê giải đặc biệt
Tỉnh / TP:
Từ ngày:
Đến ngày:
10 ngày
30 ngày
60 ngày
90 ngày
100 ngày
200 ngày
300 ngày
Thống kê giải Đặc biệt Xổ số Miền Bắc trong vòng 31 ngày (từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/01/2026)
Tháng 01 - 2026
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
57068 01/01/2026 |
45748 02/01/2026 |
00949 03/01/2026 |
72397 04/01/2026 |
70505 05/01/2026 |
78447 06/01/2026 |
14389 07/01/2026 |
40162 08/01/2026 |
39523 09/01/2026 |
67793 10/01/2026 |
82438 11/01/2026 | ... 12/01/2026 | ... 13/01/2026 | ... 14/01/2026 | ... 15/01/2026 | ... 16/01/2026 | ... 17/01/2026 | ... 18/01/2026 | ... 19/01/2026 | ... 20/01/2026 | ... 21/01/2026 | ... 22/01/2026 | ... 23/01/2026 | ... 24/01/2026 | ... 25/01/2026 | ... 26/01/2026 | ... 27/01/2026 | ... 28/01/2026 | ... 29/01/2026 | ... 30/01/2026 | ... 31/01/2026 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất năm 2026 |
|||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 05 | 1 lần | 23 | 1 lần |
| 38 | 1 lần | 47 | 1 lần |
| 48 | 1 lần | 49 | 1 lần |
| 62 | 1 lần | 68 | 1 lần |
| 89 | 1 lần | 93 | 1 lần |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về ít nhất năm 2026 |
|||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 05 | 1 lần | 23 | 1 lần |
| 38 | 1 lần | 47 | 1 lần |
| 48 | 1 lần | 49 | 1 lần |
| 62 | 1 lần | 68 | 1 lần |
| 89 | 1 lần | 93 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng 2 số cuối giải đặc biệt |
|||
|---|---|---|---|
| Số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
| 0 | 1 lần | 0 lần | 0 lần |
| 1 | 0 lần | 0 lần | 2 lần |
| 2 | 1 lần | 1 lần | 2 lần |
| 3 | 1 lần | 2 lần | 1 lần |
| 4 | 3 lần | 0 lần | 1 lần |
| 5 | 0 lần | 1 lần | 2 lần |
| 6 | 2 lần | 0 lần | 1 lần |
| 7 | 0 lần | 2 lần | 1 lần |
| 8 | 1 lần | 3 lần | 1 lần |
| 9 | 2 lần | 2 lần | 0 lần |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








