Thống kê giải đặc biệt
Thống kê giải Đặc biệt Xổ số Miền Bắc trong vòng 30 ngày (từ ngày 01/04/2026 đến ngày 30/04/2026)
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
31666 01/04/2026 |
91267 02/04/2026 |
12944 03/04/2026 |
29737 04/04/2026 |
02855 05/04/2026 |
76406 06/04/2026 |
02382 07/04/2026 |
27450 08/04/2026 |
45625 09/04/2026 |
46120 10/04/2026 |
24204 11/04/2026 |
12000 12/04/2026 |
22738 13/04/2026 |
92763 14/04/2026 | ... 15/04/2026 | ... 16/04/2026 | ... 17/04/2026 | ... 18/04/2026 | ... 19/04/2026 | ... 20/04/2026 | ... 21/04/2026 | ... 22/04/2026 | ... 23/04/2026 | ... 24/04/2026 | ... 25/04/2026 | ... 26/04/2026 | ... 27/04/2026 | ... 28/04/2026 | ... 29/04/2026 | ... 30/04/2026 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất năm 2026 |
|||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 48 | 4 lần | 22 | 3 lần |
| 24 | 3 lần | 68 | 3 lần |
| 77 | 3 lần | 01 | 2 lần |
| 14 | 2 lần | 17 | 2 lần |
| 30 | 2 lần | 37 | 2 lần |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về ít nhất năm 2026 |
|||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 04 | 1 lần | 05 | 1 lần |
| 06 | 1 lần | 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần | 13 | 1 lần |
| 19 | 1 lần | 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần | 23 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng 2 số cuối giải đặc biệt |
|||
|---|---|---|---|
| Số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
| 0 | 3 lần | 3 lần | 4 lần |
| 1 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
| 2 | 2 lần | 1 lần | 2 lần |
| 3 | 2 lần | 1 lần | 1 lần |
| 4 | 1 lần | 2 lần | 1 lần |
| 5 | 2 lần | 2 lần | 1 lần |
| 6 | 3 lần | 2 lần | 1 lần |
| 7 | 0 lần | 2 lần | 1 lần |
| 8 | 1 lần | 1 lần | 1 lần |
| 9 | 0 lần | 0 lần | 1 lần |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Thống kê XSMT 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/04/2026

Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |









