KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 26/10/2015
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
www.doisotrung.com.vn | |
Thứ hai | Hà Nội |
ĐB | 16894 |
G.Nhất | 36124 |
G.Nhì | 26067 97876 |
G.Ba | 96462 59574 03905 69270 09539 92853 |
G.Tư | 8052 7929 3024 8554 |
G.Năm | 6565 6755 4445 6179 2067 2660 |
G.Sáu | 149 435 488 |
G.Bảy | 92 01 52 39 |
Hà Nội - 26/10/15
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9270 2660 | 01 | 6462 8052 92 52 | 2853 | 6124 9574 3024 8554 6894 | 3905 6565 6755 4445 435 | 7876 | 6067 2067 | 488 | 9539 7929 6179 149 39 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
Thứ hai | Loại vé: 10E2 |
100N | 03 |
200N | 072 |
400N | 3307 8042 9932 |
1TR | 9742 |
3TR | 92452 10619 30376 43924 71301 51893 38623 |
10TR | 02504 48912 |
15TR | 60278 |
30TR | 91844 |
2TỶ | 394222 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 26/10/15
0 | 04 01 07 03 | 5 | 52 |
1 | 12 19 | 6 | |
2 | 22 24 23 | 7 | 78 76 72 |
3 | 32 | 8 | |
4 | 44 42 42 | 9 | 93 |
TP. HCM - 26/10/15
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1301 | 072 8042 9932 9742 2452 8912 4222 | 03 1893 8623 | 3924 2504 1844 | 0376 | 3307 | 0278 | 0619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
Thứ hai | Loại vé: A44 |
100N | 68 |
200N | 245 |
400N | 2246 2318 5369 |
1TR | 9754 |
3TR | 74993 60405 32234 95977 08250 77656 56605 |
10TR | 80305 12600 |
15TR | 34501 |
30TR | 92532 |
2TỶ | 555332 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 26/10/15
0 | 01 05 00 05 05 | 5 | 50 56 54 |
1 | 18 | 6 | 69 68 |
2 | 7 | 77 | |
3 | 32 32 34 | 8 | |
4 | 46 45 | 9 | 93 |
Đồng Tháp - 26/10/15
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8250 2600 | 4501 | 2532 5332 | 4993 | 9754 2234 | 245 0405 6605 0305 | 2246 7656 | 5977 | 68 2318 | 5369 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
Thứ hai | Loại vé: T10K4 |
100N | 53 |
200N | 102 |
400N | 7282 4091 2094 |
1TR | 6862 |
3TR | 77281 91627 99002 82649 05014 86598 22683 |
10TR | 04421 74442 |
15TR | 75580 |
30TR | 64530 |
2TỶ | 890025 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 26/10/15
0 | 02 02 | 5 | 53 |
1 | 14 | 6 | 62 |
2 | 25 21 27 | 7 | |
3 | 30 | 8 | 80 81 83 82 |
4 | 42 49 | 9 | 98 91 94 |
Cà Mau - 26/10/15
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5580 4530 | 4091 7281 4421 | 102 7282 6862 9002 4442 | 53 2683 | 2094 5014 | 0025 | 1627 | 6598 | 2649 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
Thứ hai | Loại vé: |
100N | 16 |
200N | 844 |
400N | 9247 5998 2926 |
1TR | 0329 |
3TR | 92467 35951 74367 72155 47106 98110 45761 |
10TR | 43003 62802 |
15TR | 80453 |
30TR | 62099 |
2TỶ | 634157 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 26/10/15
0 | 03 02 06 | 5 | 57 53 51 55 |
1 | 10 16 | 6 | 67 67 61 |
2 | 29 26 | 7 | |
3 | 8 | ||
4 | 47 44 | 9 | 99 98 |
Thừa T. Huế - 26/10/15
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8110 | 5951 5761 | 2802 | 3003 0453 | 844 | 2155 | 16 2926 7106 | 9247 2467 4367 4157 | 5998 | 0329 2099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
Thứ hai | Loại vé: |
100N | 46 |
200N | 860 |
400N | 6432 3743 3463 |
1TR | 2287 |
3TR | 36646 88566 72079 18558 63672 33421 19202 |
10TR | 09554 11527 |
15TR | 61391 |
30TR | 64947 |
2TỶ | 422305 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 26/10/15
0 | 05 02 | 5 | 54 58 |
1 | 6 | 66 63 60 | |
2 | 27 21 | 7 | 79 72 |
3 | 32 | 8 | 87 |
4 | 47 46 43 46 | 9 | 91 |
Phú Yên - 26/10/15
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
860 | 3421 1391 | 6432 3672 9202 | 3743 3463 | 9554 | 2305 | 46 6646 8566 | 2287 1527 4947 | 8558 | 2079 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/01/2025
Thống kê XSMT 01/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/01/2025
Thống kê XSMB 01/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/01/2025
Thống kê XSMN 31/12/2024 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/12/2024
Thống kê XSMT 31/12/2024 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/12/2024
Tin Nổi Bật
CHÚC MỪNG KHÁCH HÀNG MAY MẮN TRÚNG GIẢI ĐẶC BIỆT 4 TỶ ĐỒNG
THÔNG BÁO ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT MIỀN NAM – GIẢI THƯỞNG 2 TỶ ĐỒNG
CHÚC MỪNG VỊ KHÁCH MAY MẮN TRÚNG KENO 10/10 VỚI GIẢI THƯỞNG LÊN TỚI 2 TỶ ĐỒNG
3 Vé Kiến Thiết Đặc Biệt Đầu Tháng 10
Kết quả xổ số Vietlott ngày 10/9/2024: Chủ nhân Jackpot 4 tỷ đồng xuất hiện
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100