kqxsmb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1294 ngày 13/01/2026
03 12 25 51 52 55 43
Giá trị Jackpot 1
213,555,593,550
Giá trị Jackpot 2
13,698,235,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 213,555,593,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 13,698,235,800 |
| Giải nhất |
|
44 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,570 | 500,000 |
| Giải ba |
|
50,180 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #675 ngày 13/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 269 976 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 212 045 166 886 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 175 251 054 167 511 656 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 550 617 031 990 417 434 216 314 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 48 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 645 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,757 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
6 9 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6-4-20-8-19-1-16-15TC 28027 |
| G.Nhất | 19534 |
| G.Nhì | 40983 83563 |
| G.Ba | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| G.Tư | 8135 5457 0803 9273 |
| G.Năm | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| G.Sáu | 508 652 762 |
| G.Bảy | 82 24 25 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1028 ngày 12/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 26 |
215 039 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 60 |
339 588 268 942 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 87 |
714 714 277 155 660 394 |
Giải nhì 10Tr: 29 |
|
Giải ba 100K: 145 |
757 987 734 288 350 885 108 770 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 63 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 448 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,312 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026 |
|
9 6 0 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 18-12-3-17-11-19-1-2TD 31894 |
| G.Nhất | 58524 |
| G.Nhì | 99688 98714 |
| G.Ba | 80158 02439 79195 56597 11543 45857 |
| G.Tư | 7282 1938 2863 1645 |
| G.Năm | 6652 1464 0773 6100 6739 3640 |
| G.Sáu | 301 697 335 |
| G.Bảy | 31 34 20 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1457 ngày 11/01/2026
08 10 21 25 31 38
Giá trị Jackpot
20,107,286,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 20,107,286,000 |
| Giải nhất |
|
20 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,176 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,285 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
3 3 0 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14-7-2-19-1-11-4-15TE 82438 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 39869 21073 |
| G.Ba | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
| G.Tư | 1508 4847 5535 3417 |
| G.Năm | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
| G.Sáu | 768 195 519 |
| G.Bảy | 70 95 10 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1293 ngày 10/01/2026
09 16 30 33 34 38 49
Giá trị Jackpot 1
199,827,244,650
Giá trị Jackpot 2
12,172,863,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 199,827,244,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 12,172,863,700 |
| Giải nhất |
|
33 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,445 | 500,000 |
| Giải ba |
|
46,356 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #674 ngày 10/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 700 992 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 979 945 716 026 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 833 938 133 237 377 863 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 674 795 548 117 506 517 562 835 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 29 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 359 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,723 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2026 |
|
3 5 9 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-9-18-5-1-14-15-2TF 67793 |
| G.Nhất | 86783 |
| G.Nhì | 54358 84754 |
| G.Ba | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| G.Tư | 2131 0472 7070 2787 |
| G.Năm | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| G.Sáu | 762 712 486 |
| G.Bảy | 70 45 14 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1456 ngày 09/01/2026
08 09 17 21 36 45
Giá trị Jackpot
18,117,407,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 18,117,407,500 |
| Giải nhất |
|
33 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,301 | 300,000 |
| Giải ba |
|
19,764 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1027 ngày 09/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 21 |
852 190 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 51 |
250 008 296 153 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 132 |
674 284 340 893 296 152 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 84 |
611 783 349 765 362 106 913 540 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 22 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 389 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,099 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2026 |
|
5 2 8 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 20-17-19-13-16-9-12-15TG 39523 |
| G.Nhất | 84612 |
| G.Nhì | 62848 55433 |
| G.Ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| G.Tư | 7792 7911 5610 6426 |
| G.Năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| G.Sáu | 417 102 243 |
| G.Bảy | 47 87 52 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1292 ngày 08/01/2026
20 22 36 43 45 50 47
Giá trị Jackpot 1
188,047,526,250
Giá trị Jackpot 2
10,864,006,100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 188,047,526,250 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,864,006,100 |
| Giải nhất |
|
30 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,783 | 500,000 |
| Giải ba |
|
36,089 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #673 ngày 08/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 770 703 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 262 546 240 781 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 638 115 515 173 468 449 |
10Tr | 7 |
| Giải ba | 401 776 689 713 405 245 370 111 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 45 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 489 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,553 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/01/2026 |
|
1 3 4 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 19-16-9-8-6-17-6-10TH 40162 |
| G.Nhất | 03251 |
| G.Nhì | 43668 39741 |
| G.Ba | 29338 34653 54266 18115 52822 89935 |
| G.Tư | 8827 4749 1127 4922 |
| G.Năm | 5415 3472 3302 2944 2365 2143 |
| G.Sáu | 021 854 337 |
| G.Bảy | 54 88 82 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1455 ngày 07/01/2026
01 05 07 28 31 43
Giá trị Jackpot
16,618,860,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 16,618,860,500 |
| Giải nhất |
|
19 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
949 | 300,000 |
| Giải ba |
|
17,366 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1026 ngày 07/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 19 |
454 459 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 31 |
691 416 897 741 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 51 |
868 965 785 869 872 207 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 103 |
269 945 606 403 071 958 476 171 |
Giải ba 5Tr: 8 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 21 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 325 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,646 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 07/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/01/2026 |
|
2 1 3 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-14-8-10-19-20-5-18TX 14389 |
| G.Nhất | 06509 |
| G.Nhì | 13267 17968 |
| G.Ba | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 |
| G.Tư | 8786 8627 4145 5444 |
| G.Năm | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 |
| G.Sáu | 065 764 088 |
| G.Bảy | 39 64 24 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










