kqxsmb - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1300 ngày 27/01/2026
13 22 32 42 53 54 29
Giá trị Jackpot 1
38,390,740,500
Giá trị Jackpot 2
19,472,606,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 38,390,740,500 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 19,472,606,400 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
730 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,035 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #681 ngày 27/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 476 095 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 381 140 583 403 |
30Tr | 8 |
| Giải nhì | 142 016 246 072 223 370 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 057 217 454 146 315 187 037 826 |
4Tr | 1 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 37 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 446 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,591 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/01/2026 |
|
3 9 4 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 16-3-5-15-6-18-20-19UL 39380 |
| G.Nhất | 69281 |
| G.Nhì | 70859 75870 |
| G.Ba | 82722 33319 97062 92220 40431 67129 |
| G.Tư | 0741 2920 6534 9310 |
| G.Năm | 4422 5543 2892 1930 4862 5929 |
| G.Sáu | 733 014 672 |
| G.Bảy | 22 20 16 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1034 ngày 26/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 21 |
387 105 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 80 |
761 101 691 797 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 89 |
228 757 159 887 317 665 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 79 |
523 953 890 667 784 618 057 482 |
Giải ba 5Tr: 6 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 676 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,287 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 26/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 26/01/2026 |
|
1 2 1 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7-11-10-12-2-18-16-15UM 00974 |
| G.Nhất | 79993 |
| G.Nhì | 49666 66441 |
| G.Ba | 60369 22957 67805 87161 45582 58420 |
| G.Tư | 9302 9362 5044 4481 |
| G.Năm | 2285 6013 9685 3732 8265 1017 |
| G.Sáu | 294 739 215 |
| G.Bảy | 85 67 56 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1463 ngày 25/01/2026
02 19 20 24 33 34
Giá trị Jackpot
34,189,642,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 34,189,642,000 |
| Giải nhất |
|
21 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,338 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,230 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 25/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 25/01/2026 |
|
4 3 3 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-2-11-14-17-13-1-15UN 08230 |
| G.Nhất | 57060 |
| G.Nhì | 26225 01219 |
| G.Ba | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G.Tư | 3102 2391 4962 8535 |
| G.Năm | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G.Sáu | 489 940 371 |
| G.Bảy | 33 97 86 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1299 ngày 24/01/2026
14 24 25 30 35 53 18
Giá trị Jackpot 1
35,167,297,350
Giá trị Jackpot 2
19,114,446,050
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 35,167,297,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 19,114,446,050 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
687 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,610 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #680 ngày 24/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 746 888 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 209 104 313 142 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 440 551 347 726 220 289 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 699 033 191 564 233 005 643 751 |
4Tr | 2 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 30 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 549 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,656 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 24/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 24/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 24/01/2026 |
|
2 8 3 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-18-6-3-8-14-20-2UP 52062 |
| G.Nhất | 57796 |
| G.Nhì | 79745 30666 |
| G.Ba | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G.Tư | 4836 3722 1276 8236 |
| G.Năm | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G.Sáu | 811 013 869 |
| G.Bảy | 34 84 51 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1462 ngày 23/01/2026
09 15 16 20 22 31
Giá trị Jackpot
31,504,393,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 31,504,393,000 |
| Giải nhất |
|
22 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,433 | 300,000 |
| Giải ba |
|
24,325 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1033 ngày 23/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 15 |
636 706 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 35 |
634 492 253 671 |
Giải nhất 40Tr: 5 |
|
Giải nhì 210K: 64 |
403 386 914 136 747 146 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 233 |
132 149 185 124 839 239 586 770 |
Giải ba 5Tr: 11 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 39 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 336 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,354 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
7 9 2 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7-4-6-20-3-15-8-2UQ 57022 |
| G.Nhất | 90013 |
| G.Nhì | 31092 53604 |
| G.Ba | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.Tư | 2304 8015 8912 6173 |
| G.Năm | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.Sáu | 484 417 202 |
| G.Bảy | 77 19 86 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1298 ngày 22/01/2026
02 20 21 29 36 50 05
Giá trị Jackpot 1
32,706,781,950
Giá trị Jackpot 2
18,841,055,450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 32,706,781,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 18,841,055,450 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
645 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,087 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #679 ngày 22/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 973 168 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 533 763 839 577 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 339 010 755 382 502 413 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 868 060 011 385 174 275 865 302 |
4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 58 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 653 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,498 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 22/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 22/01/2026 |
|
7 4 7 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-4-2-16-8-9-10-6UR 84063 |
| G.Nhất | 18541 |
| G.Nhì | 60215 67246 |
| G.Ba | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 |
| G.Tư | 0187 5560 0282 5399 |
| G.Năm | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 |
| G.Sáu | 819 774 727 |
| G.Bảy | 53 69 39 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1461 ngày 21/01/2026
01 18 23 24 29 37
Giá trị Jackpot
29,100,546,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 29,100,546,500 |
| Giải nhất |
|
26 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,363 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,137 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1032 ngày 21/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 43 |
329 543 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 26 |
596 787 891 800 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 115 |
819 213 206 550 621 253 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 75 |
944 613 750 052 138 233 549 670 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 29 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 449 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,488 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 21/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/01/2026 |
|
7 3 0 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 17-7-19-2-13-18-10-16US 06186 |
| G.Nhất | 11296 |
| G.Nhì | 08294 23250 |
| G.Ba | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| G.Tư | 4956 5673 3257 8179 |
| G.Năm | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| G.Sáu | 480 226 435 |
| G.Bảy | 60 26 32 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/01/2026

Thống kê XSMB 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/01/2026

Thống kê XSMT 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/01/2026

Thống kê XSMT 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

Xổ số miền Nam: Xác định người trúng 34 tỷ đồng tại khu vực Chợ Lớn, TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










