In vé Dò - Cài đặt
Hotline:
  • Giới thiếu xổ số Lotto 5/35

Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11F10

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
10/012026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ bảy Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
DNGQNGDNO
100N
61
01
37
200N
060
313
437
400N
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
1TR
1368
4932
3534
3TR
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
10TR
27335
24502
86212
70639
96937
50628
15TR
56630
91629
70138
30TR
20826
39488
26221
2TỶ
058133
434371
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục

Đà Nẵng

0123456789
060
6630
61
2991
8311
4612
4502
4213
8453
8133
7335
9056
0826
4987
1368
4228
3139
5219

Quảng Ngãi

0123456789
0230
01
4371
1092
4932
6212
313
7643
4593
3654
9934
9994
8785
2066
9488
5419
0639
1629

Đắk Nông

0123456789
0001
4311
6221
5852
4423
7943
3274
3534
3834
6686
37
437
4847
6937
2278
0628
0138
Đà Nẵng
0 02 
1 13 12 19 11 
2 28 26 
3 39 35 30 33 
4
5 56 53 
6 61 60 68 
7
8 87 
9 91 
Quảng Ngãi
0 01 
1 13 19 12 
2 29 
3 32 30 34 39 
4 43 
5 54 
6 66 
7 71 
8 85 88 
9 92 93 94 
Đắk Nông
0 01 
1 11 
2 23 28 21 
3 37 37 34 34 37 38 
4 43 47 
5 52 
6
7 74 78 
8 86 
9

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/01/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

36  ( 10 ngày )
94  ( 10 ngày )
55  ( 9 ngày )
87  ( 9 ngày )
01  ( 8 ngày )
07  ( 8 ngày )
58  ( 8 ngày )
31  ( 7 ngày )
46  ( 6 ngày )
47  ( 6 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

05  ( 15 ngày )
58  ( 15 ngày )
88  ( 14 ngày )
41  ( 11 ngày )
36  ( 10 ngày )
87  ( 10 ngày )
94  ( 10 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

09 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
84 ( 4 Ngày ) ( 6 lần )
63 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
76 ( 3 Ngày ) ( 5 lần )
03 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
06 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
38 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
70 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
12 Lần 1
0 9 Lần 1
10 Lần 2
1 12 Lần 2
11 Lần 2
2 14 Lần 1
16 Lần 2
3 17 Lần 1
8 Lần 1
4 13 Lần 1
12 Lần 0
5 10 Lần 2
15 Lần 0
6 13 Lần 2
18 Lần 2
7 14 Lần 1
13 Lần 1
8 10 Lần 1
11 Lần 3
9 14 Lần 2

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :

Lịch quay mở thưởng miền Trung:

Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật:  Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL