XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Ninh
Xổ số Quảng Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 27/01/2026
|
XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 56878 |
| G.Nhất | 98776 |
| G.Nhì | 93745 32124 |
| G.Ba | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.Tư | 4592 5974 6752 5492 |
| G.Năm | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.Sáu | 916 392 879 |
| G.Bảy | 12 09 28 56 |
Quảng Ninh - 20/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0170 8780 | 1091 0031 | 4592 6752 5492 392 12 | 2124 1464 5974 6774 | 3745 | 8776 916 56 | 0427 | 6448 6058 28 6878 | 4549 6179 6789 879 09 |
Thống kê Xổ số Quảng Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 20/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
12 6 Ngày - 6 lần
16 3 Ngày - 3 lần
24 3 Ngày - 3 lần
27 3 Ngày - 3 lần
52 3 Ngày - 3 lần
64 3 Ngày - 3 lần
74 3 Ngày - 5 lần
80 3 Ngày - 3 lần
09 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 4 lần
89 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 6 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
46
28 lần
30
18 lần
23
12 lần
20
11 lần
90
11 lần
93
11 lần
04
10 lần
29
8 lần
40
8 lần
43
8 lần
96
8 lần
51
7 lần
72
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 12 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 52 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 03 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 82 | 3 Lần | Giảm
3 |
|
| 83 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 09 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 6 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 12 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 91 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 12 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
4 |
0 | 9 Lần |
4 |
||
| 15 Lần |
1 |
1 | 14 Lần |
5 |
||
| 13 Lần |
3 |
2 | 24 Lần |
8 |
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
4 | 16 Lần |
3 |
||
| 18 Lần |
4 |
5 | 9 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
6 | 11 Lần |
3 |
||
| 18 Lần |
10 |
7 | 11 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
2 |
8 | 15 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
6 |
9 | 15 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/01/2026

Thống kê XSMB 24/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/01/2026

Thống kê XSMT 24/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/01/2026

Thống kê XSMN 23/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/01/2026

Thống kê XSMB 23/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Xác định người trúng 34 tỷ đồng tại khu vực Chợ Lớn, TP.HCM

Xổ số miền Nam chiều 21-1 ghi nhận thêm nhiều vé trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam 21-1: Lộ diện vé trúng độc đắc Bến Tre và Bạc Liêu

Xổ số miền Nam: Xác định điểm trúng giải thưởng 28 tỷ đồng tại An Giang

Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
3 



