XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Ninh
Xổ số Quảng Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 14/04/2026
|
XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 02382 |
| G.Nhất | 47829 |
| G.Nhì | 25691 80283 |
| G.Ba | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G.Tư | 3225 6159 5531 4192 |
| G.Năm | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G.Sáu | 405 177 836 |
| G.Bảy | 85 72 10 77 |
Quảng Ninh - 07/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2970 10 | 5691 5531 | 4192 8522 0492 72 2382 | 0283 3593 2613 | 5324 | 7495 3225 405 85 | 3886 4736 836 | 6147 177 77 | 8138 6208 | 7829 6159 |
Thống kê Xổ số Quảng Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 07/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
13 4 Ngày - 4 lần
31 4 Ngày - 4 lần
47 4 Ngày - 4 lần
70 4 Ngày - 4 lần
91 4 Ngày - 5 lần
05 3 Ngày - 3 lần
08 3 Ngày - 3 lần
77 3 Ngày - 5 lần
10 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 4 lần
38 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 4 lần
93 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
17
14 lần
06
12 lần
65
12 lần
57
11 lần
88
11 lần
12
10 lần
33
9 lần
34
9 lần
76
8 lần
14
7 lần
19
7 lần
32
7 lần
53
7 lần
61
7 lần
68
7 lần
87
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 91 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 10 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 10 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 78 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 90 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 91 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 08 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 47 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 75 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
2 |
0 | 23 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
4 |
1 | 17 Lần |
5 |
||
| 17 Lần |
4 |
2 | 13 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
7 |
3 | 12 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
4 |
4 | 6 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
3 |
5 | 11 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
6 | 11 Lần |
3 |
||
| 20 Lần |
6 |
7 | 14 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
4 |
8 | 13 Lần |
6 |
||
| 16 Lần | 0
|
9 | 15 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/04/2026

Thống kê XSMB 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/04/2026

Thống kê XSMT 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/04/2026

Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Tin Nổi Bật
Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



