XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Ninh
Xổ số Quảng Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/03/2026
|
XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 70078 |
| G.Nhất | 40950 |
| G.Nhì | 66118 40389 |
| G.Ba | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G.Tư | 4710 1311 2871 3800 |
| G.Năm | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G.Sáu | 437 240 408 |
| G.Bảy | 21 36 77 79 |
Quảng Ninh - 03/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0950 4710 3800 6820 240 | 6141 6241 1311 2871 21 | 8184 | 36 | 1047 3937 437 77 | 6118 2438 5108 1978 0748 408 0078 | 0389 3369 2759 79 |
Thống kê Xổ số Quảng Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 03/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
78 4 Ngày - 6 lần
10 3 Ngày - 3 lần
36 3 Ngày - 3 lần
37 3 Ngày - 6 lần
69 3 Ngày - 3 lần
71 3 Ngày - 3 lần
89 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 4 lần
11 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 4 lần
47 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
93
16 lần
96
13 lần
51
12 lần
07
11 lần
26
10 lần
05
9 lần
17
9 lần
60
9 lần
86
8 lần
06
7 lần
65
7 lần
66
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 22 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 37 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 41 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 59 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 22 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 12 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 41 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 91 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 82 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 28 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 41 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
4 |
0 | 13 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
1 |
1 | 14 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
3 |
2 | 14 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
1 |
3 | 8 Lần |
2 |
||
| 18 Lần |
6 |
4 | 13 Lần |
3 |
||
| 17 Lần |
4 |
5 | 11 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
6 | 9 Lần |
3 |
||
| 19 Lần |
10 |
7 | 14 Lần |
5 |
||
| 13 Lần |
2 |
8 | 21 Lần |
11 |
||
| 14 Lần |
3 |
9 | 18 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/03/2026

Thống kê XSMB 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/03/2026

Thống kê XSMT 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/03/2026

Thống kê XSMN 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/03/2026

Thống kê XSMB 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



