xo so thu do - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1296 ngày 17/01/2026
14 21 23 25 46 48 54
Giá trị Jackpot 1
241,138,005,600
Giá trị Jackpot 2
16,762,948,250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 241,138,005,600 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 16,762,948,250 |
| Giải nhất |
|
30 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,911 | 500,000 |
| Giải ba |
|
40,478 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #677 ngày 17/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 235 479 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 761 467 138 079 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 762 734 446 404 234 192 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 300 897 032 279 115 871 981 769 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 26 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 794 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,915 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 17/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/01/2026 |
|
3 9 3 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11-4-17-6-16-10-18-15UY 09824 |
| G.Nhất | 38842 |
| G.Nhì | 57875 36581 |
| G.Ba | 49247 00737 40091 36121 42248 11896 |
| G.Tư | 9500 2888 8937 6589 |
| G.Năm | 3615 3768 6201 0787 8994 0497 |
| G.Sáu | 800 491 957 |
| G.Bảy | 54 43 74 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1459 ngày 16/01/2026
02 10 21 31 34 40
Giá trị Jackpot
24,505,372,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 24,505,372,000 |
| Giải nhất |
|
15 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,248 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,292 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1030 ngày 16/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 25 |
281 783 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 25 |
483 390 737 094 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 52 |
456 913 375 285 095 574 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 189 |
262 087 011 221 016 416 033 134 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 16 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 382 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,732 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/01/2026 |
|
0 2 6 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 16-12-15-10-20-14-4-19UZ 90128 |
| G.Nhất | 87289 |
| G.Nhì | 80910 58166 |
| G.Ba | 03971 35172 81844 58854 87945 71849 |
| G.Tư | 0969 6191 1726 7177 |
| G.Năm | 0199 6087 5956 0571 7403 7046 |
| G.Sáu | 132 666 595 |
| G.Bảy | 94 79 33 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1295 ngày 15/01/2026
13 21 31 34 48 55 27
Giá trị Jackpot 1
226,463,116,350
Giá trị Jackpot 2
15,132,405,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 226,463,116,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 15,132,405,000 |
| Giải nhất |
|
61 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,583 | 500,000 |
| Giải ba |
|
46,278 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #676 ngày 15/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 388 370 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 052 992 685 586 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 045 570 855 618 181 236 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 500 021 667 849 813 382 775 846 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 588 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,614 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026 |
|
8 0 3 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-2-17-20-12-16-10-7TA 84522 |
| G.Nhất | 41647 |
| G.Nhì | 68429 43071 |
| G.Ba | 13656 17226 56960 32399 24912 87150 |
| G.Tư | 8476 1756 8256 3416 |
| G.Năm | 4039 7861 2800 8288 8644 4014 |
| G.Sáu | 497 368 374 |
| G.Bảy | 21 00 14 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1458 ngày 14/01/2026
01 22 23 28 39 45
Giá trị Jackpot
22,198,168,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 22,198,168,500 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,213 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,720 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1029 ngày 14/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 13 |
564 868 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 48 |
479 129 469 619 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 188 |
222 819 746 155 552 986 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 110 |
236 186 054 452 386 667 168 385 |
Giải ba 5Tr: 9 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 86 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 367 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,942 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 14/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
7 6 5 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8-3-2-1-19-10-16-15TB 02817 |
| G.Nhất | 24517 |
| G.Nhì | 74215 46621 |
| G.Ba | 79283 78432 76304 87446 85707 10084 |
| G.Tư | 5422 1753 9687 8395 |
| G.Năm | 2844 1358 6578 1837 3246 3689 |
| G.Sáu | 945 187 978 |
| G.Bảy | 15 99 52 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1294 ngày 13/01/2026
03 12 25 51 52 55 43
Giá trị Jackpot 1
213,555,593,550
Giá trị Jackpot 2
13,698,235,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 213,555,593,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 13,698,235,800 |
| Giải nhất |
|
44 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,570 | 500,000 |
| Giải ba |
|
50,180 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #675 ngày 13/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 269 976 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 212 045 166 886 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 175 251 054 167 511 656 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 550 617 031 990 417 434 216 314 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 48 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 645 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,757 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
6 9 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6-4-20-8-19-1-16-15TC 28027 |
| G.Nhất | 19534 |
| G.Nhì | 40983 83563 |
| G.Ba | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| G.Tư | 8135 5457 0803 9273 |
| G.Năm | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| G.Sáu | 508 652 762 |
| G.Bảy | 82 24 25 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1028 ngày 12/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 26 |
215 039 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 60 |
339 588 268 942 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 87 |
714 714 277 155 660 394 |
Giải nhì 10Tr: 29 |
|
Giải ba 100K: 145 |
757 987 734 288 350 885 108 770 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 63 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 448 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,312 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026 |
|
9 6 0 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 18-12-3-17-11-19-1-2TD 31894 |
| G.Nhất | 58524 |
| G.Nhì | 99688 98714 |
| G.Ba | 80158 02439 79195 56597 11543 45857 |
| G.Tư | 7282 1938 2863 1645 |
| G.Năm | 6652 1464 0773 6100 6739 3640 |
| G.Sáu | 301 697 335 |
| G.Bảy | 31 34 20 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1457 ngày 11/01/2026
08 10 21 25 31 38
Giá trị Jackpot
20,107,286,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 20,107,286,000 |
| Giải nhất |
|
20 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,176 | 300,000 |
| Giải ba |
|
20,285 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
3 3 0 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14-7-2-19-1-11-4-15TE 82438 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 39869 21073 |
| G.Ba | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
| G.Tư | 1508 4847 5535 3417 |
| G.Năm | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
| G.Sáu | 768 195 519 |
| G.Bảy | 70 95 10 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/01/2026

Thống kê XSMB 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/01/2026

Thống kê XSMT 17/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/01/2026

Thống kê XSMN 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2026

Thống kê XSMB 16/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2026

Tin Nổi Bật

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










