xs thu do - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1172 ngày 03/04/2025
24 26 34 42 50 51 30
Giá trị Jackpot 1
37,221,951,000
Giá trị Jackpot 2
3,263,077,950
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 37,221,951,000 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3,263,077,950 |
Giải nhất | 5 số | 6 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 600 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 12,383 | 50,000 |
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #553 ngày 03/04/2025
Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 328 125 |
2 Tỷ | 0 |
Giải nhất | 575 155 072 549 |
30Tr | 3 |
Giải nhì | 711 622 081 914 602 697 |
10Tr | 3 |
Giải ba | 147 161 813 103 257 292 031 266 |
4Tr | 9 |
ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 49 |
Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 645 |
Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,269 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/04/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/04/2025 |
6 5 5 0 |
![]() |
|
Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 5-1-14-11-12-6DS 37696 |
G.Nhất | 83636 |
G.Nhì | 47676 23805 |
G.Ba | 88953 22977 92031 55734 46998 56240 |
G.Tư | 9699 0790 4119 0564 |
G.Năm | 3290 9880 8707 2621 2124 4308 |
G.Sáu | 671 682 307 |
G.Bảy | 78 53 60 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2025
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1335 ngày 02/04/2025
08 14 15 22 31 34
Giá trị Jackpot
13,743,095,000
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | 13,743,095,000 |
Giải nhất | 5 số | 29 | 10,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 1,084 | 300,000 |
Giải ba | 3 số | 17,611 | 30,000 |
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #906 ngày 02/04/2025
Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
---|---|---|
Đặc biệt 1Tr: 17 |
774 863 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
Giải nhất 350K: 138 |
418 200 000 852 |
Giải nhất 40Tr: 2 |
Giải nhì 210K: 120 |
120 253 821 247 926 319 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
Giải ba 100K: 155 |
479 883 813 379 490 179 377 475 |
Giải ba 5Tr: 16 |
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 51 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 497 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,352 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/04/2025 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 02/04/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/04/2025 |
+ + + + |
![]() |
|
Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
ĐB | 8-6-13-1-12-2DT 12033 |
G.Nhất | 81875 |
G.Nhì | 97200 45677 |
G.Ba | 47558 68525 26993 15892 57485 76246 |
G.Tư | 9001 0595 0564 3128 |
G.Năm | 1680 8116 1206 4850 7437 9615 |
G.Sáu | 872 889 543 |
G.Bảy | 18 69 92 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1171 ngày 01/04/2025
14 15 29 33 39 47 04
Giá trị Jackpot 1
34,854,249,450
Giá trị Jackpot 2
12,264,960,500
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 34,854,249,450 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 12,264,960,500 |
Giải nhất | 5 số | 11 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 722 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 16,256 | 50,000 |
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #552 ngày 01/04/2025
Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 658 163 |
2 Tỷ | 0 |
Giải nhất | 292 438 035 420 |
30Tr | 1 |
Giải nhì | 594 455 179 238 465 184 |
10Tr | 5 |
Giải ba | 066 617 228 641 131 986 945 012 |
4Tr | 9 |
ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 708 |
Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,650 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/04/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/04/2025 |
6 0 3 1 |
![]() |
|
Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
ĐB | 7-13-6-15-8-14DU 13371 |
G.Nhất | 03039 |
G.Nhì | 09983 61824 |
G.Ba | 34313 26081 14153 94015 53335 70889 |
G.Tư | 2662 5431 1297 0572 |
G.Năm | 1806 8998 9678 0688 8849 3281 |
G.Sáu | 552 429 121 |
G.Bảy | 25 90 33 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2025
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #905 ngày 31/03/2025
Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
---|---|---|
Đặc biệt 1Tr: 39 |
576 500 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
Giải nhất 350K: 61 |
226 791 190 560 |
Giải nhất 40Tr: 2 |
Giải nhì 210K: 60 |
941 729 360 355 407 936 |
Giải nhì 10Tr: 6 |
Giải ba 100K: 115 |
611 262 320 607 077 878 577 111 |
Giải ba 5Tr: 6 |
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 44 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 743 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,981 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/03/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 31/03/2025 |
5 8 0 9 |
![]() |
|
Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 8-15-19-2-17-18-13-4DV 97315 |
G.Nhất | 81167 |
G.Nhì | 47695 84725 |
G.Ba | 05263 60101 20498 75273 12491 82219 |
G.Tư | 4966 4484 0217 4239 |
G.Năm | 8857 2298 2243 3618 2447 9836 |
G.Sáu | 451 827 547 |
G.Bảy | 06 96 43 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2025
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1334 ngày 30/03/2025
14 15 33 38 42 45
Giá trị Jackpot
56,741,982,500
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 1 | 56,741,982,500 |
Giải nhất | 5 số | 22 | 10,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 2,024 | 300,000 |
Giải ba | 3 số | 33,818 | 30,000 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/03/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 30/03/2025 |
5 6 6 5 |
![]() |
|
Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
ĐB | 4-18-19-12-20-16-2-10 DX 80716 |
G.Nhất | 32409 |
G.Nhì | 15908 06416 |
G.Ba | 75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
G.Tư | 7122 0566 8891 2659 |
G.Năm | 4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
G.Sáu | 381 872 548 |
G.Bảy | 25 58 85 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1170 ngày 29/03/2025
14 19 21 24 26 48 39
Giá trị Jackpot 1
32,223,916,650
Giá trị Jackpot 2
11,972,701,300
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 32,223,916,650 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 11,972,701,300 |
Giải nhất | 5 số | 13 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 628 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 13,454 | 50,000 |
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #551 ngày 29/03/2025
Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 623 795 |
2 Tỷ | 0 |
Giải nhất | 820 863 830 887 |
30Tr | 0 |
Giải nhì | 888 993 006 280 487 582 |
10Tr | 3 |
Giải ba | 096 824 901 979 523 866 350 672 |
4Tr | 10 |
ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 41 |
Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 553 |
Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,334 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/03/2025 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 29/03/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 29/03/2025 |
7 0 0 1 |
![]() |
|
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 7-6-11-3-13-8-16-20 DY 09761 |
G.Nhất | 53965 |
G.Nhì | 39937 64731 |
G.Ba | 11267 95253 18563 74291 44688 16813 |
G.Tư | 3280 7200 1742 7543 |
G.Năm | 4363 2283 6676 8771 8225 6371 |
G.Sáu | 098 704 712 |
G.Bảy | 09 10 76 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2025
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1333 ngày 28/03/2025
05 07 22 28 29 34
Giá trị Jackpot
50,292,236,000
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | 50,292,236,000 |
Giải nhất | 5 số | 39 | 10,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 2,051 | 300,000 |
Giải ba | 3 số | 32,233 | 30,000 |
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #904 ngày 28/03/2025
Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
---|---|---|
Đặc biệt 1Tr: 24 |
361 218 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
Giải nhất 350K: 62 |
284 200 088 455 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
Giải nhì 210K: 90 |
351 650 300 208 353 005 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
Giải ba 100K: 141 |
780 899 611 352 523 134 676 265 |
Giải ba 5Tr: 5 |
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 37 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 542 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,003 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/03/2025 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/03/2025 |
4 0 2 0 |
![]() |
|
Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
ĐB | 1-17-3-18-14-7-13-20 DZ 53412 |
G.Nhất | 65866 |
G.Nhì | 60556 15741 |
G.Ba | 79469 13847 68419 95252 39357 91069 |
G.Tư | 3634 4854 1153 3974 |
G.Năm | 8743 4994 5712 9782 0822 4028 |
G.Sáu | 921 844 756 |
G.Bảy | 92 14 88 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2025

Thống kê XSMB 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2025

Thống kê XSMN 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2025

Thống kê XSMT 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2025

Thống kê XSMN 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2025

trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100