KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 31/10/2026
KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #301329
Ngày 31/10/2026 21:52
02030611121718304447
51525355575859627077
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10E7 | 10K5 | 10K5 | K5T10 | |
| 100N | 39 | 54 | 78 | 70 |
| 200N | 725 | 414 | 165 | 938 |
| 400N | 0079 1559 2765 | 4328 8065 5809 | 6298 1511 9824 | 5923 1194 7662 |
| 1TR | 3202 | 7424 | 7175 | 9959 |
| 3TR | 87562 89307 08723 45179 89363 46897 33434 | 50991 32112 55873 30799 70562 86663 96006 | 13992 34434 59994 08408 17094 53638 59817 | 99404 54989 76569 33543 18717 12499 69927 |
| 10TR | 72056 68951 | 10696 33437 | 01283 23376 | 72408 71621 |
| 15TR | 97736 | 17586 | 94142 | 80324 |
| 30TR | 51251 | 56150 | 69965 | 40595 |
| 2TỶ | 897978 | 351678 | 529252 | 852892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 57 | 28 | 13 |
| 200N | 429 | 390 | 986 |
| 400N | 6883 9774 8737 | 2720 0005 7864 | 8077 3066 4724 |
| 1TR | 6931 | 1604 | 6308 |
| 3TR | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | 06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231 | 30336 20796 69745 14518 71851 47849 68162 |
| 10TR | 62314 61179 | 88958 90670 | 53858 91834 |
| 15TR | 77601 | 71403 | 83119 |
| 30TR | 83587 | 42435 | 12944 |
| 2TỶ | 068840 | 375560 | 892021 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/10/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 31/10/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/10/2026 |
|
2 2 4 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-8-6-13-10-9 KP 28457 |
| G.Nhất | 58348 |
| G.Nhì | 37364 03797 |
| G.Ba | 57644 81204 58908 10924 09114 44428 |
| G.Tư | 4040 0770 6764 7770 |
| G.Năm | 8634 2951 6836 4597 9355 0320 |
| G.Sáu | 846 632 747 |
| G.Bảy | 78 53 31 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1418 ngày 31/10/2026
12 18 22 26 28 55 11
Giá trị Jackpot 1
36,604,726,050
Giá trị Jackpot 2
4,971,122,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 36,604,726,050 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,971,122,650 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
822 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,591 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #799 ngày 31/10/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 206 625 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 981 797 755 330 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 445 144 007 875 637 411 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 366 855 706 107 342 624 119 573 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 46 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 512 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,427 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/10/2026

Thống kê XSMB 31/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/10/2026

Thống kê XSMT 31/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/10/2026

Thống kê XSMN 30/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/10/2026

Thống kê XSMB 30/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/10/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
11 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
35 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
35 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
33 ( 6 ngày )
49 ( 5 ngày )
18 ( 4 ngày )
30 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
03 ( 3 ngày )
04 ( 3 ngày )
05 ( 3 ngày )
13 ( 3 ngày )
32 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
41 ( 3 ngày )
43 ( 3 ngày )
47 ( 3 ngày )
55 ( 3 ngày )
58 ( 3 ngày )
60 ( 3 ngày )
68 ( 3 ngày )
85 ( 3 ngày )
90 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 19 ngày )
87 ( 14 ngày )
09 ( 11 ngày )
62 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
74 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
95 ( 8 ngày )
|





