KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 07/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #276700
Ngày 08/04/2026 06:32
01050608111218212533
36374250606164717275
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 8
BÉ: 12
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14-T4 | 04A | T4-K1 | |
| 100N | 18 | 25 | 84 |
| 200N | 133 | 041 | 172 |
| 400N | 8047 8093 5389 | 6747 4902 4119 | 2935 9008 6577 |
| 1TR | 2763 | 5182 | 1163 |
| 3TR | 39514 14433 87935 36799 49237 11984 13379 | 32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 | 39532 62878 10802 24537 57311 45229 83482 |
| 10TR | 11450 43297 | 40555 84406 | 03611 44192 |
| 15TR | 06098 | 18128 | 40418 |
| 30TR | 64753 | 93740 | 97603 |
| 2TỶ | 583980 | 349501 | 261807 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 73 | 33 |
| 200N | 937 | 232 |
| 400N | 0944 6936 9673 | 7850 6305 8896 |
| 1TR | 3108 | 2624 |
| 3TR | 66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 | 47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
| 10TR | 54677 33913 | 76676 88176 |
| 15TR | 11663 | 12963 |
| 30TR | 87802 | 03088 |
| 2TỶ | 031631 | 748229 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/04/2026 |
|
6 5 9 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3-2-1-8-5-10YG 02382 |
| G.Nhất | 47829 |
| G.Nhì | 25691 80283 |
| G.Ba | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G.Tư | 3225 6159 5531 4192 |
| G.Năm | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G.Sáu | 405 177 836 |
| G.Bảy | 85 72 10 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1329 ngày 07/04/2026
01 13 23 31 44 53 32
Giá trị Jackpot 1
71,632,884,900
Giá trị Jackpot 2
3,950,538,950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 71,632,884,900 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,950,538,950 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
864 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,362 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #710 ngày 07/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 913 525 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 266 613 432 398 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 544 778 048 658 111 898 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 282 376 380 792 221 232 328 621 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 50 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 638 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,933 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 15 ngày )
10 ( 9 ngày )
04 ( 8 ngày )
05 ( 8 ngày )
44 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
59 ( 6 ngày )
09 ( 5 ngày )
23 ( 5 ngày )
36 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
04 ( 8 ngày )
05 ( 8 ngày )
09 ( 5 ngày )
10 ( 5 ngày )
30 ( 4 ngày )
36 ( 4 ngày )
48 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
95 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 29 ngày )
71 ( 27 ngày )
35 ( 21 ngày )
12 ( 13 ngày )
96 ( 11 ngày )
57 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
88 ( 9 ngày )
19 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













