KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/09/2026
KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #294745
Ngày 06/09/2026 16:40
04081013162425314152
60616467707374757879
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA9 | 9K1 | ĐL9K1 | |
| 100N | 69 | 29 | 73 |
| 200N | 156 | 307 | 568 |
| 400N | 1673 4478 1437 | 3781 3129 0220 | 8100 7089 5475 |
| 1TR | 9242 | 3737 | 4257 |
| 3TR | 44115 34091 07229 74897 18132 78810 07027 | 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126 | 94635 47189 33287 19972 31219 07748 91317 |
| 10TR | 74185 37751 | 63078 01165 | 03203 19659 |
| 15TR | 99510 | 62056 | 53041 |
| 30TR | 18995 | 79594 | 99641 |
| 2TỶ | 306313 | 800313 | 805519 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 74 | 02 |
| 200N | 002 | 991 | 102 |
| 400N | 5373 9944 2758 | 4594 2498 4393 | 4436 5244 1093 |
| 1TR | 7974 | 2176 | 3509 |
| 3TR | 06908 19385 94578 47955 46989 44297 97794 | 63397 48393 66069 06916 45905 60479 55304 | 24136 39524 11892 48111 34196 35197 16824 |
| 10TR | 12761 90912 | 54878 96471 | 84595 61335 |
| 15TR | 51480 | 87433 | 05538 |
| 30TR | 14602 | 94983 | 71288 |
| 2TỶ | 233795 | 717904 | 754721 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/09/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/09/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/09/2026 |
|
5 5 1 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8-14-4-6-11-9 FX 24037 |
| G.Nhất | 26504 |
| G.Nhì | 19394 38969 |
| G.Ba | 82903 37511 66329 99426 71193 60084 |
| G.Tư | 3797 1157 6770 9888 |
| G.Năm | 1258 9028 1021 5867 7290 4791 |
| G.Sáu | 313 293 339 |
| G.Bảy | 88 59 31 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1394 ngày 05/09/2026
09 11 24 31 33 47 21
Giá trị Jackpot 1
55,361,787,150
Giá trị Jackpot 2
4,014,301,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 55,361,787,150 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,014,301,550 |
| Giải nhất |
|
11 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
947 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,840 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #775 ngày 05/09/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 758 260 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 181 060 659 966 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 575 239 378 208 077 119 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 274 613 712 444 584 708 254 376 |
4Tr | 12 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 61 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 586 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,452 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 05/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/09/2026

Thống kê XSMB 05/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/09/2026

Thống kê XSMN 05/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/09/2026

Thống kê XSMT 04/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/09/2026

Thống kê XSMB 04/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/09/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
46 ( 13 ngày )
43 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
21 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
64 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
21 ( 8 ngày )
74 ( 7 ngày )
55 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
77 ( 5 ngày )
92 ( 5 ngày )
08 ( 4 ngày )
36 ( 4 ngày )
39 ( 4 ngày )
53 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
89 ( 17 ngày )
27 ( 15 ngày )
00 ( 14 ngày )
92 ( 11 ngày )
35 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
65 ( 10 ngày )
24 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
|










