KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 17/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #274200
Ngày 17/03/2026 21:52
08111521252627303134
38404749516364717779
CHẲN: 7
LẺ: 13
LỚN: 8
BÉ: 12
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11-T3 | 03C | T3-K3 | |
| 100N | 10 | 24 | 98 |
| 200N | 677 | 336 | 388 |
| 400N | 6575 7813 8030 | 0917 8171 0577 | 1794 1808 7629 |
| 1TR | 9625 | 7007 | 0573 |
| 3TR | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 | 88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 | 34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| 10TR | 51095 58722 | 67934 80620 | 37203 69440 |
| 15TR | 73984 | 25255 | 10067 |
| 30TR | 87273 | 06296 | 10529 |
| 2TỶ | 980950 | 182693 | 609459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 48 | 31 |
| 200N | 712 | 102 |
| 400N | 8148 4568 8934 | 1272 8829 4275 |
| 1TR | 2414 | 8217 |
| 3TR | 41473 92883 31465 47791 63728 33902 39899 | 71671 54757 21185 85561 98788 03445 54713 |
| 10TR | 81293 54219 | 75137 99156 |
| 15TR | 63677 | 20627 |
| 30TR | 13561 | 60376 |
| 2TỶ | 524027 | 459483 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2026 |
|
1 9 8 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8-1-2-10-20-17-6-12XG 07969 |
| G.Nhất | 09435 |
| G.Nhì | 75015 57586 |
| G.Ba | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| G.Tư | 1801 0972 1330 3310 |
| G.Năm | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| G.Sáu | 239 362 997 |
| G.Bảy | 90 22 75 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1320 ngày 17/03/2026
12 26 28 43 50 54 52
Giá trị Jackpot 1
44,307,824,700
Giá trị Jackpot 2
11,078,842,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 44,307,824,700 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 11,078,842,550 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,023 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,932 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #701 ngày 17/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 990 993 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 934 708 073 779 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 930 678 653 644 118 794 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 363 736 330 977 592 558 090 986 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 49 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 560 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,268 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Thống kê XSMT 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/03/2026

Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
60 ( 11 ngày )
28 ( 10 ngày )
70 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
59 ( 7 ngày )
06 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
87 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
60 ( 11 ngày )
31 ( 8 ngày )
72 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
33 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
14 ( 3 ngày )
23 ( 3 ngày )
47 ( 3 ngày )
48 ( 3 ngày )
63 ( 3 ngày )
83 ( 3 ngày )
91 ( 3 ngày )
99 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
67 ( 13 ngày )
25 ( 12 ngày )
82 ( 12 ngày )
11 ( 11 ngày )
49 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
73 ( 10 ngày )
19 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












