KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #276190
Ngày 03/04/2026 17:52
05091112183337383948
49505154576170767879
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL14 | 04K14 | 35TV14 | |
| 100N | 69 | 12 | 83 |
| 200N | 303 | 970 | 060 |
| 400N | 7292 9883 9201 | 7621 3871 2773 | 2056 6054 6199 |
| 1TR | 7864 | 5048 | 6287 |
| 3TR | 84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 | 47522 77972 47634 11813 33246 06832 68661 | 82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133 |
| 10TR | 38712 46099 | 15365 10270 | 96426 63136 |
| 15TR | 48391 | 20443 | 69217 |
| 30TR | 63926 | 43872 | 83034 |
| 2TỶ | 537949 | 649057 | 854133 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 37 | 04 |
| 200N | 881 | 756 |
| 400N | 9309 6099 8091 | 5795 0634 1773 |
| 1TR | 0883 | 7769 |
| 3TR | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 | 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
| 10TR | 65787 42561 | 02037 77341 |
| 15TR | 03107 | 55021 |
| 30TR | 79883 | 23815 |
| 2TỶ | 579069 | 054553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
8 3 2 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9-16-2-18-6-3-14-17YN 91267 |
| G.Nhất | 39150 |
| G.Nhì | 10890 48921 |
| G.Ba | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G.Tư | 0214 7865 5583 4111 |
| G.Năm | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G.Sáu | 989 344 934 |
| G.Bảy | 39 95 40 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1327 ngày 02/04/2026
09 21 32 34 52 53 22
Giá trị Jackpot 1
63,078,034,350
Giá trị Jackpot 2
5,085,578,850
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 63,078,034,350 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 5,085,578,850 |
| Giải nhất |
|
7 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
734 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,550 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #708 ngày 02/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 594 747 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 969 085 412 919 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 463 885 115 200 115 217 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 146 936 532 340 937 430 308 114 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 30 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 489 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,089 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Thống kê XSMT 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2026

Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Tin Nổi Bật
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 11 ngày )
35 ( 11 ngày )
84 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
37 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
41 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
93 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
00 ( 7 ngày )
37 ( 7 ngày )
79 ( 6 ngày )
80 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
04 ( 4 ngày )
05 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
98 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 24 ngày )
71 ( 22 ngày )
35 ( 16 ngày )
41 ( 14 ngày )
15 ( 13 ngày )
54 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100


















