In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/04/2026

Còn 14:08:48 nữa đến xổ số Miền Nam
Kỳ vé #277648
Ngày 15/04/2026 21:52
05121617222732434753
59626568697273777980
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 13
BÉ: 7
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
4K3K3T4K3T4
100N
68
31
36
200N
080
094
977
400N
6492
4564
1176
9679
1349
9018
9763
1276
6075
1TR
7307
2393
9129
3TR
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
10TR
82918
58618
19580
18435
69265
33669
15TR
42443
75484
53708
30TR
50469
32126
82548
2TỶ
813676
854211
457503
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
47
80
200N
074
049
400N
4529
9214
0629
3849
7188
8671
1TR
8685
1402
3TR
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
10TR
24176
98352
02256
51834
15TR
15405
67088
30TR
45337
22308
2TỶ
424885
665456
Đầy đủ2 Số3 Số
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  15/04/2026
2
 
4
1
 
1
0
7

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/04/2026
10
19
20
25
29
31

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 15/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 6-15-1-12-9-8ZX
03714
G.Nhất
73668
G.Nhì
70849
42878
G.Ba
36930
07828
89755
37165
72473
21432
G.Tư
7489
0471
0820
4710
G.Năm
7118
5672
7668
3808
4958
6875
G.Sáu
710
526
102
G.Bảy
65
59
88
93
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1497 ngày 15/04/2026
21 22 33 35 36 43
Giá trị Jackpot
14,929,490,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
1 14,929,490,000
Giải nhất
42 10,000,000
Giải nhì
1,104 300,000
Giải ba
15,663 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1067 ngày 15/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 29
199
787
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 61
987
800
615
715
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 126
213
985
607
723
730
791
Giải nhì
10Tr: 0
Giải ba
100K: 89
249
139
318
375
616
765
170
157
Giải ba
5Tr: 3
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 35
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 421
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,497

Dành cho Đại Lý Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

71 ( 12 ngày )
27 ( 11 ngày )
21 ( 10 ngày )
39 ( 10 ngày )
83 ( 10 ngày )
02 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )

Miền Nam ( tất cả)

83 ( 10 ngày )
82 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
42 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )
91 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
13 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
25 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
89 ( 5 ngày )

Miền Bắc

96 ( 19 ngày )
90 ( 13 ngày )
76 ( 12 ngày )
34 ( 10 ngày )
40 ( 10 ngày )
06 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

54 ( 16 ngày )
93 ( 13 ngày )
26 ( 12 ngày )
56 ( 12 ngày )
69 ( 12 ngày )
99 ( 12 ngày )
18 ( 11 ngày )
25 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL