In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/04/2026

Còn 14:14:55 nữa đến xổ số Miền Nam
Kỳ vé #277172
Ngày 11/04/2026 21:52
13141617181926303647
60676870717475777880
CHẲN: 12
LẺ: 8
LỚN: 11
BÉ: 9
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ bảy TP. HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
4B74K24K2N26K2T4
100N
94
34
31
85
200N
961
348
520
932
400N
2409
4086
0603
2667
0824
8151
9193
7502
6112
5605
6638
8414
1TR
0244
4995
4943
0354
3TR
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
10TR
88131
92072
48129
09187
92988
23598
23217
30055
15TR
49980
62590
53427
98847
30TR
03769
95720
82303
95985
2TỶ
812128
169749
307467
104888
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ bảy Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
DNGQNGDNO
100N
12
92
48
200N
190
119
276
400N
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
1TR
4741
7230
5415
3TR
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
10TR
95122
79489
81836
27678
19399
46221
15TR
25851
17067
29737
30TR
48155
56417
39565
2TỶ
115128
443100
578964
Đầy đủ2 Số3 Số
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ bảy ngày  11/04/2026
0
 
3
6
 
4
9
5

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/04/2026
02
06
10
20
23
36

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ bảyXổ Số Nam Định
ĐB 1-2-7-12-11-4YC
24204
G.Nhất
85603
G.Nhì
38633
60657
G.Ba
86159
53398
89820
48574
00307
27917
G.Tư
5568
3662
3844
5731
G.Năm
7073
9750
4249
4430
7270
7913
G.Sáu
097
494
880
G.Bảy
57
71
16
80
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1331 ngày 11/04/2026
13 26 29 38 49 53 07
Giá trị Jackpot 1
81,069,972,600
Giá trị Jackpot 2
3,407,823,450
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 81,069,972,600
Jackpot 2
0 3,407,823,450
Giải nhất
5 40,000,000
Giải nhì
1,004 500,000
Giải ba
19,337 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #712 ngày 11/04/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
047
771
2 Tỷ 0
Giải nhất
751
067
010
001
30Tr 4
Giải nhì
457
673
181
971
540
900
10Tr 10
Giải ba
366
923
867
045
605
246
405
170
4Tr 7
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 43
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 500
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,907

Dành cho Đại Lý Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

59 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
21 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )

Miền Nam ( tất cả)

71 ( 8 ngày )
59 ( 7 ngày )
83 ( 6 ngày )
19 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
39 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
52 ( 3 ngày )
64 ( 3 ngày )
76 ( 3 ngày )
77 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )

Miền Bắc

96 ( 15 ngày )
81 ( 13 ngày )
88 ( 13 ngày )
19 ( 12 ngày )
27 ( 12 ngày )
46 ( 12 ngày )
11 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

42 ( 16 ngày )
54 ( 12 ngày )
64 ( 11 ngày )
48 ( 9 ngày )
93 ( 9 ngày )
15 ( 8 ngày )
26 ( 8 ngày )
56 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL