KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/10/2026
KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #297759
Ngày 01/10/2026 21:52
01041023262832384042
49505257616668757680
CHẲN: 14
LẺ: 6
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 04 | 69 | 00 |
| 200N | 866 | 840 | 861 |
| 400N | 2102 6847 9663 | 1812 3049 8786 | 7307 4203 7496 |
| 1TR | 9755 | 0077 | 7649 |
| 3TR | 45546 75678 30698 38266 37991 33648 70127 | 18346 98300 44793 37823 57354 67415 68623 | 78624 77552 59117 20761 25785 40077 58621 |
| 10TR | 31306 58213 | 63805 49007 | 06279 80247 |
| 15TR | 55031 | 70855 | 48760 |
| 30TR | 80777 | 57382 | 57496 |
| 2TỶ | 348513 | 016473 | 247346 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 03 | 05 | 05 |
| 200N | 958 | 481 | 724 |
| 400N | 8495 3765 4697 | 1112 0087 9786 | 0785 9771 0548 |
| 1TR | 2470 | 8143 | 8682 |
| 3TR | 91001 53074 92097 46306 81022 51437 89118 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 | 60667 98255 73940 69355 21523 25550 39683 |
| 10TR | 67244 46733 | 36643 58437 | 81960 30912 |
| 15TR | 59112 | 16447 | 54642 |
| 30TR | 43702 | 42669 | 96546 |
| 2TỶ | 067632 | 114471 | 382536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/10/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/10/2026 |
|
9 8 8 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3-7-6-12-1-2 HC 40208 |
| G.Nhất | 92635 |
| G.Nhì | 24807 62639 |
| G.Ba | 16892 82700 92965 40504 68709 38492 |
| G.Tư | 6537 7453 7691 9434 |
| G.Năm | 3349 1896 5752 6691 6935 4650 |
| G.Sáu | 390 655 395 |
| G.Bảy | 50 15 07 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1405 ngày 01/10/2026
04 05 13 34 52 55 15
Giá trị Jackpot 1
106,521,287,250
Giá trị Jackpot 2
3,739,088,100
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 106,521,287,250 |
| Jackpot 2 |
|
2 | 1,869,544,050 |
| Giải nhất |
|
13 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,075 | 500,000 |
| Giải ba |
|
24,686 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #786 ngày 01/10/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 489 296 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 834 086 922 393 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 506 626 100 843 349 393 |
10Tr | 4 |
| Giải ba | 807 066 513 447 150 778 869 813 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 42 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 657 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,262 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 01/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/10/2026

Thống kê XSMT 01/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/10/2026

Thống kê XSMN 01/10/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/10/2026

Thống kê XSMB 30/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/09/2026

Thống kê XSMT 30/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/09/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
41 ( 16 ngày )
30 ( 15 ngày )
57 ( 13 ngày )
60 ( 13 ngày )
38 ( 12 ngày )
39 ( 11 ngày )
67 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
64 ( 9 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
57 ( 13 ngày )
53 ( 8 ngày )
70 ( 7 ngày )
35 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
68 ( 5 ngày )
01 ( 4 ngày )
39 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
74 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
58 ( 16 ngày )
13 ( 10 ngày )
31 ( 10 ngày )
59 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
|










