KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #269321
Ngày 04/02/2026 21:52
08131418212526283032
36565962636877787980
CHẲN: 13
LẺ: 7
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T2 | |
| 100N | 21 | 76 | 68 |
| 200N | 282 | 531 | 593 |
| 400N | 4721 8548 9822 | 7464 3040 9682 | 7405 8467 6441 |
| 1TR | 5920 | 3288 | 3996 |
| 3TR | 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 | 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 | 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| 10TR | 06802 89882 | 65295 06251 | 98601 18301 |
| 15TR | 28044 | 79471 | 26857 |
| 30TR | 39138 | 69364 | 47947 |
| 2TỶ | 636838 | 983063 | 543109 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 34 | 20 |
| 200N | 504 | 424 |
| 400N | 0271 8352 2835 | 9205 1526 6039 |
| 1TR | 3398 | 2857 |
| 3TR | 26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| 10TR | 23459 13572 | 75369 27263 |
| 15TR | 80955 | 43483 |
| 30TR | 29220 | 27525 |
| 2TỶ | 078289 | 362103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2026 |
|
6 8 1 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14-18-17-6-5-1-15-11UB 06517 |
| G.Nhất | 31720 |
| G.Nhì | 59815 63073 |
| G.Ba | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G.Tư | 1691 0910 0234 8239 |
| G.Năm | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G.Sáu | 448 371 569 |
| G.Bảy | 65 60 30 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1467 ngày 04/02/2026
02 12 14 17 39 43
Giá trị Jackpot
13,586,590,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 13,586,590,000 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,163 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,680 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1038 ngày 04/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 15 |
536 016 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 85 |
939 288 055 534 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 136 |
990 147 890 594 958 049 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 119 |
344 200 124 724 004 169 186 484 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 547 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,623 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
54 ( 12 ngày )
79 ( 12 ngày )
07 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
12 ( 9 ngày )
96 ( 7 ngày )
23 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )
97 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
12 ( 7 ngày )
23 ( 6 ngày )
43 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
06 ( 4 ngày )
26 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
77 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
64 ( 15 ngày )
18 ( 13 ngày )
53 ( 13 ngày )
11 ( 11 ngày )
84 ( 11 ngày )
36 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
66 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











