KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #269207
Ngày 04/02/2026 06:40
01021318212327323337
39404653586263646579
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 8
BÉ: 12
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K05T02 | 02A | T2-K1 | |
| 100N | 83 | 13 | 92 |
| 200N | 409 | 149 | 485 |
| 400N | 3799 4918 9621 | 1580 0608 8895 | 5233 5576 9289 |
| 1TR | 7320 | 4245 | 9510 |
| 3TR | 38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 | 29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164 | 66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
| 10TR | 85392 33715 | 46416 00378 | 36646 30224 |
| 15TR | 32974 | 02693 | 69150 |
| 30TR | 62092 | 44265 | 45561 |
| 2TỶ | 671357 | 994417 | 097376 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 75 | 78 |
| 200N | 559 | 822 |
| 400N | 5559 8195 6664 | 6927 6749 0389 |
| 1TR | 6737 | 8332 |
| 3TR | 07145 15218 01489 18212 51970 25519 66210 | 95061 09874 36032 83851 91524 84438 92053 |
| 10TR | 81907 61038 | 41202 18594 |
| 15TR | 80061 | 98756 |
| 30TR | 68010 | 40137 |
| 2TỶ | 635211 | 615038 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026 |
|
0 3 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13-10-6-3-20-11-5-1UC 97648 |
| G.Nhất | 23355 |
| G.Nhì | 76097 20928 |
| G.Ba | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| G.Tư | 6075 7356 9948 3990 |
| G.Năm | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| G.Sáu | 552 822 147 |
| G.Bảy | 98 41 76 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1303 ngày 03/02/2026
12 15 18 22 48 53 45
Giá trị Jackpot 1
47,302,210,650
Giá trị Jackpot 2
3,368,607,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 47,302,210,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,368,607,550 |
| Giải nhất |
|
6 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
824 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,503 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #684 ngày 03/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 735 401 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 581 776 314 534 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 242 161 597 716 292 826 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 747 363 435 435 768 658 869 211 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 497 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,083 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Thống kê XSMT 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/02/2026

Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
10 ( 21 ngày )
54 ( 11 ngày )
79 ( 11 ngày )
07 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
96 ( 6 ngày )
23 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
12 ( 6 ngày )
23 ( 5 ngày )
22 ( 4 ngày )
31 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
68 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
64 ( 14 ngày )
42 ( 13 ngày )
18 ( 12 ngày )
53 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
25 ( 9 ngày )
36 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











