KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 31/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #275866
Ngày 31/03/2026 21:52
01050710181923283235
36464850525758617677
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13-T3 | 03E | T3-K5 | |
| 100N | 20 | 67 | 97 |
| 200N | 015 | 524 | 050 |
| 400N | 8942 6052 6008 | 3412 5597 0347 | 3031 5978 5315 |
| 1TR | 4576 | 5763 | 9841 |
| 3TR | 08270 44694 71392 97914 59385 04022 58812 | 21074 39778 98132 65668 49327 30721 21112 | 07130 72929 18325 99882 39527 68068 62056 |
| 10TR | 91016 08418 | 63545 09431 | 87283 61543 |
| 15TR | 53920 | 65489 | 84314 |
| 30TR | 46428 | 25697 | 98041 |
| 2TỶ | 940678 | 813159 | 412056 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 21 | 14 |
| 200N | 339 | 136 |
| 400N | 1087 1726 1187 | 8566 9685 7329 |
| 1TR | 0869 | 0484 |
| 3TR | 74549 98005 64262 69882 34526 32799 06738 | 05247 04534 11905 54359 75141 89230 32553 |
| 10TR | 23164 53514 | 57985 15708 |
| 15TR | 89692 | 28330 |
| 30TR | 59024 | 90856 |
| 2TỶ | 268201 | 608151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
+ + + + |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4-5-1-12-8-14-16-11YQ 11591 |
| G.Nhất | 46549 |
| G.Nhì | 20316 15526 |
| G.Ba | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.Tư | 4748 4380 8979 0977 |
| G.Năm | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.Sáu | 345 847 831 |
| G.Bảy | 70 18 23 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1326 ngày 31/03/2026
15 16 22 38 43 48 11
Giá trị Jackpot 1
59,876,080,950
Giá trị Jackpot 2
4,729,806,250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 59,876,080,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,729,806,250 |
| Giải nhất |
|
17 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
884 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,569 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #707 ngày 31/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 987 537 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 940 336 996 212 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 168 925 124 882 408 241 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 644 215 656 046 231 858 611 525 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 62 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 634 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,735 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

Thống kê XSMT 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/03/2026

Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
34 ( 13 ngày )
46 ( 11 ngày )
29 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
64 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
84 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
46 ( 10 ngày )
35 ( 8 ngày )
55 ( 7 ngày )
84 ( 6 ngày )
13 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
87 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 22 ngày )
71 ( 20 ngày )
37 ( 18 ngày )
35 ( 14 ngày )
98 ( 13 ngày )
41 ( 12 ngày )
50 ( 12 ngày )
15 ( 11 ngày )
39 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100


















