In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/03/2026

Còn 13:25:36 nữa đến xổ số Miền Nam
Kỳ vé #274319
Ngày 18/03/2026 21:52
02071216182324323435
42454650545961626473
CHẲN: 13
LẺ: 7
LỚN: 10
BÉ: 10
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
3K3K3T3K3T3
100N
51
31
55
200N
457
126
995
400N
2348
9555
9372
8627
6625
0784
8119
8898
7833
1TR
5763
1295
6928
3TR
24635
94660
86525
76430
86734
31356
33313
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
10TR
32981
86322
88407
46867
89221
86177
15TR
23117
92785
03152
30TR
14457
19582
56143
2TỶ
749600
218956
499929
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
44
15
200N
282
966
400N
1089
5546
0493
6207
1854
9388
1TR
4726
3258
3TR
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
10TR
60293
72148
31685
73035
15TR
41218
69711
30TR
93299
13471
2TỶ
366105
345636
Đầy đủ2 Số3 Số
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  18/03/2026
1
 
4
1
 
1
6
8

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/03/2026
02
09
22
24
25
26

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 18/03/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 5-14-16-8-19-15-9-1XF
25287
G.Nhất
45570
G.Nhì
65174
30981
G.Ba
37360
97963
32585
01475
14972
63233
G.Tư
5608
5580
4895
7625
G.Năm
2364
9998
7381
7057
8691
2366
G.Sáu
530
424
699
G.Bảy
57
16
30
29
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1485 ngày 18/03/2026
14 20 33 35 36 44
Giá trị Jackpot
27,604,313,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 27,604,313,500
Giải nhất
12 10,000,000
Giải nhì
1,099 300,000
Giải ba
20,752 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1055 ngày 18/03/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 28
096
389
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 50
683
525
569
598
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 87
275
524
968
103
151
133
Giải nhì
10Tr: 4
Giải ba
100K: 93
057
966
607
583
110
768
187
625
Giải ba
5Tr: 3
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 33
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 445
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,731

Dành cho Đại Lý Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

28 ( 11 ngày )
70 ( 10 ngày )
94 ( 9 ngày )
59 ( 8 ngày )
06 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
45 ( 6 ngày )

Miền Nam ( tất cả)

18 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
38 ( 5 ngày )
14 ( 4 ngày )
23 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
91 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )

Miền Bắc

67 ( 14 ngày )
82 ( 13 ngày )
11 ( 12 ngày )
49 ( 12 ngày )
73 ( 11 ngày )
19 ( 10 ngày )
53 ( 9 ngày )
02 ( 8 ngày )
43 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

95 ( 13 ngày )
10 ( 11 ngày )
69 ( 11 ngày )
51 ( 9 ngày )
70 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
16 ( 8 ngày )
33 ( 8 ngày )
39 ( 8 ngày )
86 ( 8 ngày )
87 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL