KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 05/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #269440
Ngày 05/02/2026 21:52
04071015161831394041
50596167697173747879
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG-2K1 | 2K1 | |
| 100N | 21 | 46 | 76 |
| 200N | 362 | 949 | 819 |
| 400N | 3920 0884 7795 | 8353 8361 7191 | 6609 2090 3474 |
| 1TR | 9677 | 2170 | 6688 |
| 3TR | 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| 10TR | 49309 53319 | 61031 02681 | 21309 23850 |
| 15TR | 74108 | 34921 | 79838 |
| 30TR | 92844 | 76425 | 43753 |
| 2TỶ | 207446 | 278360 | 650658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 81 | 06 |
| 200N | 045 | 353 | 340 |
| 400N | 0347 4932 1844 | 3800 6935 5871 | 3788 3669 6458 |
| 1TR | 3521 | 2628 | 7780 |
| 3TR | 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| 10TR | 20192 45657 | 11822 34332 | 14727 20917 |
| 15TR | 58692 | 36075 | 57686 |
| 30TR | 52387 | 00239 | 88810 |
| 2TỶ | 155212 | 797024 | 910374 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/02/2026 |
|
8 5 0 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10-7-1-3-17-14-2-15UA 10268 |
| G.Nhất | 07214 |
| G.Nhì | 26579 26609 |
| G.Ba | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 |
| G.Tư | 7907 3742 9186 0629 |
| G.Năm | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 |
| G.Sáu | 664 748 487 |
| G.Bảy | 58 73 33 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1304 ngày 05/02/2026
07 13 16 25 26 55 09
Giá trị Jackpot 1
50,209,887,000
Giá trị Jackpot 2
3,691,682,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 50,209,887,000 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,691,682,700 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
782 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,822 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #685 ngày 05/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 157 958 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 096 739 316 868 |
30Tr | 6 |
| Giải nhì | 788 962 623 113 712 201 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 162 637 206 260 431 653 474 969 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 55 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 502 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,949 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Thống kê XSMT 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/02/2026

Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Tin Nổi Bật
Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
79 ( 13 ngày )
07 ( 11 ngày )
12 ( 10 ngày )
96 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )
41 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
12 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
43 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
07 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
18 ( 14 ngày )
53 ( 14 ngày )
11 ( 12 ngày )
84 ( 12 ngày )
36 ( 11 ngày )
66 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
04 ( 8 ngày )
21 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











