KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #272534
Ngày 03/03/2026 21:52
03040610151819202224
29323848586768697374
CHẲN: 13
LẺ: 7
LỚN: 7
BÉ: 13
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09-T3 | 03A | T3-K1 | |
| 100N | 67 | 50 | 28 |
| 200N | 304 | 076 | 378 |
| 400N | 6563 1807 9909 | 8674 6335 4428 | 9050 7932 3606 |
| 1TR | 6290 | 2474 | 7361 |
| 3TR | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 | 36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| 10TR | 73632 69832 | 35506 84400 | 29102 04474 |
| 15TR | 91011 | 14425 | 68147 |
| 30TR | 63059 | 33041 | 95475 |
| 2TỶ | 327452 | 339932 | 263815 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 80 | 58 |
| 200N | 671 | 266 |
| 400N | 5214 9240 2880 | 1958 2982 1491 |
| 1TR | 6114 | 8495 |
| 3TR | 43896 60561 58118 21024 81226 84189 16478 | 27953 99633 32312 55311 32570 72840 58469 |
| 10TR | 51341 89956 | 75393 87931 |
| 15TR | 00287 | 43428 |
| 30TR | 44494 | 22305 |
| 2TỶ | 985231 | 730264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/03/2026 |
|
0 7 7 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9-4-6-14-8-18-15-13XZ 70078 |
| G.Nhất | 40950 |
| G.Nhì | 66118 40389 |
| G.Ba | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G.Tư | 4710 1311 2871 3800 |
| G.Năm | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G.Sáu | 437 240 408 |
| G.Bảy | 21 36 77 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1314 ngày 03/03/2026
07 13 27 29 43 50 25
Giá trị Jackpot 1
105,694,649,850
Giá trị Jackpot 2
8,492,697,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 105,694,649,850 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 8,492,697,650 |
| Giải nhất |
|
26 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,449 | 500,000 |
| Giải ba |
|
30,515 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #695 ngày 03/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 600 907 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 832 814 061 173 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 729 545 899 073 998 785 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 908 613 401 734 834 296 246 998 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 65 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 324 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,845 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Thống kê XSMT 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/03/2026

Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
03 ( 12 ngày )
66 ( 10 ngày )
40 ( 9 ngày )
64 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )
61 ( 8 ngày )
92 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
66 ( 10 ngày )
85 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
70 ( 20 ngày )
76 ( 14 ngày )
34 ( 12 ngày )
25 ( 11 ngày )
14 ( 9 ngày )
87 ( 9 ngày )
88 ( 9 ngày )
19 ( 8 ngày )
29 ( 8 ngày )
32 ( 8 ngày )
43 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












