KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 08/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #269797
Ngày 08/02/2026 21:52
04050910131618394150
52576163646567687576
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB2 | 2K2 | ĐL2K2 | |
| 100N | 53 | 37 | 33 |
| 200N | 693 | 459 | 949 |
| 400N | 5667 4420 6911 | 5122 8522 6669 | 5956 9778 0181 |
| 1TR | 9824 | 5896 | 9597 |
| 3TR | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 |
| 10TR | 79077 34305 | 05827 80708 | 43014 63142 |
| 15TR | 82163 | 89064 | 85015 |
| 30TR | 62188 | 99702 | 90571 |
| 2TỶ | 465579 | 090189 | 313412 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 94 | 81 | 49 |
| 200N | 487 | 792 | 586 |
| 400N | 9259 7977 7267 | 9661 5379 2301 | 6917 8439 0754 |
| 1TR | 8490 | 0715 | 3749 |
| 3TR | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| 10TR | 21165 25309 | 98481 67162 | 29412 46871 |
| 15TR | 41909 | 42055 | 81208 |
| 30TR | 38289 | 21670 | 61343 |
| 2TỶ | 548788 | 691162 | 356221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
4 3 3 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5-2-12-17-13-14-3-6VX 57977 |
| G.Nhất | 81761 |
| G.Nhì | 60912 71500 |
| G.Ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.Tư | 0921 1517 3149 6645 |
| G.Năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.Sáu | 403 432 010 |
| G.Bảy | 35 36 38 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1469 ngày 08/02/2026
06 13 16 20 23 38
Giá trị Jackpot
17,120,760,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 17,120,760,000 |
| Giải nhất |
|
19 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,078 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,808 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
07 ( 14 ngày )
23 ( 10 ngày )
41 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
33 ( 8 ngày )
58 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
35 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
87 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
07 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
35 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
73 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
40 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
51 ( 4 ngày )
57 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 17 ngày )
84 ( 15 ngày )
93 ( 9 ngày )
37 ( 8 ngày )
31 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
06 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











