KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 20/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #278243
Ngày 20/04/2026 21:52
01020911152024263336
50515759606365687579
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | V16 | T04K3 | |
| 100N | 12 | 18 | 53 |
| 200N | 280 | 182 | 219 |
| 400N | 2864 9041 3530 | 3984 0602 8027 | 8930 7105 4205 |
| 1TR | 3987 | 9878 | 4934 |
| 3TR | 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 | 78548 97461 21978 26150 73982 61250 00280 |
| 10TR | 44955 36375 | 06168 05023 | 59799 88591 |
| 15TR | 15039 | 63003 | 78722 |
| 30TR | 88290 | 31239 | 84704 |
| 2TỶ | 327706 | 789922 | 050354 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 42 | 52 |
| 200N | 946 | 845 |
| 400N | 2870 0386 9642 | 0631 9649 4772 |
| 1TR | 4572 | 4437 |
| 3TR | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 | 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 |
| 10TR | 15181 37280 | 50773 42913 |
| 15TR | 56453 | 92450 |
| 30TR | 91315 | 78454 |
| 2TỶ | 484050 | 850554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2026 |
|
6 1 3 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-9-10-13-7-4ZR 74197 |
| G.Nhất | 88897 |
| G.Nhì | 75281 83073 |
| G.Ba | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G.Tư | 4114 0721 0708 0206 |
| G.Năm | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G.Sáu | 466 461 061 |
| G.Bảy | 34 06 47 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1069 ngày 20/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 35 |
562 939 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 121 |
769 584 381 980 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 81 |
129 829 360 917 062 454 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 153 |
833 652 063 329 219 317 539 366 |
Giải ba 5Tr: 10 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 60 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 560 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,250 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 11 ngày )
42 ( 11 ngày )
36 ( 10 ngày )
34 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
32 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )
26 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
42 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
66 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
20 ( 3 ngày )
25 ( 3 ngày )
26 ( 3 ngày )
29 ( 3 ngày )
31 ( 3 ngày )
32 ( 3 ngày )
33 ( 3 ngày )
38 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
43 ( 3 ngày )
63 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 18 ngày )
52 ( 14 ngày )
24 ( 13 ngày )
83 ( 13 ngày )
86 ( 13 ngày )
41 ( 11 ngày )
56 ( 11 ngày )
80 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













