KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #270088
Ngày 11/02/2026 13:04
07091318202930313638
40465961666769727477
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K06T02 | 02B | T2-K2 | |
| 100N | 73 | 33 | 73 |
| 200N | 391 | 658 | 956 |
| 400N | 4461 3115 1505 | 3929 5612 4729 | 6339 6684 3213 |
| 1TR | 6213 | 2488 | 7728 |
| 3TR | 31551 19784 42631 49120 52364 64587 01454 | 42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391 | 37988 05395 13545 98185 92750 12538 44822 |
| 10TR | 37360 28062 | 67585 84865 | 03775 06839 |
| 15TR | 03014 | 66983 | 75791 |
| 30TR | 43525 | 79083 | 36875 |
| 2TỶ | 961443 | 879095 | 841500 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 11 | 67 |
| 200N | 925 | 562 |
| 400N | 0766 9612 8999 | 8950 2656 1639 |
| 1TR | 1773 | 8050 |
| 3TR | 16954 88630 18392 30285 77158 31545 16321 | 34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106 |
| 10TR | 20741 41934 | 18295 12803 |
| 15TR | 68637 | 19066 |
| 30TR | 98774 | 68190 |
| 2TỶ | 586445 | 249626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/02/2026 |
|
8 8 1 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7-19-15-17-12-8-6-13VT 65390 |
| G.Nhất | 26187 |
| G.Nhì | 35885 57985 |
| G.Ba | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G.Tư | 2819 4878 2104 3599 |
| G.Năm | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G.Sáu | 632 203 423 |
| G.Bảy | 59 55 14 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1306 ngày 10/02/2026
13 21 22 26 32 55 20
Giá trị Jackpot 1
56,260,371,000
Giá trị Jackpot 2
4,363,958,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 56,260,371,000 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 4,363,958,700 |
| Giải nhất |
|
21 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,030 | 500,000 |
| Giải ba |
|
21,076 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #687 ngày 10/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 813 247 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 742 592 400 687 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 041 601 132 734 796 571 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 035 495 119 107 886 796 751 371 |
4Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 44 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 746 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,867 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Thống kê XSMT 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/02/2026

Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
07 ( 16 ngày )
23 ( 12 ngày )
00 ( 8 ngày )
34 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
80 ( 7 ngày )
40 ( 6 ngày )
47 ( 6 ngày )
57 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
07 ( 9 ngày )
35 ( 8 ngày )
40 ( 6 ngày )
57 ( 6 ngày )
16 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
23 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 17 ngày )
93 ( 11 ngày )
37 ( 10 ngày )
31 ( 9 ngày )
06 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
83 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
22 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












