KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 09/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #276963
Ngày 10/04/2026 09:52
02030406111215161926
30314953575863727479
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 8
BÉ: 12
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG-4K2 | 4K2 | |
| 100N | 25 | 18 | 85 |
| 200N | 789 | 520 | 320 |
| 400N | 1861 1325 1360 | 9072 8612 5980 | 1938 0103 0134 |
| 1TR | 0167 | 7747 | 1411 |
| 3TR | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 | 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
| 10TR | 38533 45065 | 10981 77913 | 34910 97070 |
| 15TR | 66580 | 00436 | 46116 |
| 30TR | 94848 | 54561 | 57010 |
| 2TỶ | 082665 | 608342 | 252991 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 34 | 16 |
| 200N | 434 | 904 | 234 |
| 400N | 8737 8289 7420 | 5471 1032 8839 | 7182 3423 3097 |
| 1TR | 4919 | 9089 | 2174 |
| 3TR | 50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
| 10TR | 07647 19911 | 05658 88936 | 39651 22915 |
| 15TR | 78252 | 19014 | 45203 |
| 30TR | 31844 | 42228 | 15524 |
| 2TỶ | 826200 | 546768 | 009140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/04/2026 |
|
1 4 4 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-11-6-9-7-13YE 45625 |
| G.Nhất | 95649 |
| G.Nhì | 50412 36214 |
| G.Ba | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 |
| G.Tư | 2330 4939 0204 3673 |
| G.Năm | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 |
| G.Sáu | 453 556 741 |
| G.Bảy | 32 41 72 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1330 ngày 09/04/2026
16 18 22 29 41 53 38
Giá trị Jackpot 1
77,399,561,550
Giá trị Jackpot 2
4,591,280,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 77,399,561,550 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 4,591,280,800 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
825 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,710 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #711 ngày 09/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 277 865 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 805 004 383 562 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 758 343 379 040 821 842 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 526 143 841 851 154 316 201 490 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 39 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 520 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,078 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Thống kê XSMT 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/04/2026

Thống kê XSMN 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/04/2026

Thống kê XSMB 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 17 ngày )
05 ( 10 ngày )
59 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
30 ( 6 ngày )
57 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
16 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
75 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
09 ( 7 ngày )
30 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
59 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )
27 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
15 ( 3 ngày )
17 ( 3 ngày )
24 ( 3 ngày )
46 ( 3 ngày )
54 ( 3 ngày )
56 ( 3 ngày )
57 ( 3 ngày )
69 ( 3 ngày )
86 ( 3 ngày )
87 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
71 ( 29 ngày )
96 ( 13 ngày )
57 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
88 ( 11 ngày )
19 ( 10 ngày )
27 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
03 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













