KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 26/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #275344
Ngày 27/03/2026 15:44
04070809141617192529
38414446505154596576
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K4 | AG-3K4 | 3K4 | |
| 100N | 60 | 10 | 59 |
| 200N | 813 | 365 | 690 |
| 400N | 6923 1125 9582 | 8377 5407 1170 | 6823 9442 3140 |
| 1TR | 5796 | 0032 | 1543 |
| 3TR | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
| 10TR | 91916 39915 | 11165 64970 | 83825 86861 |
| 15TR | 80309 | 96714 | 59306 |
| 30TR | 51206 | 78504 | 06225 |
| 2TỶ | 325649 | 287738 | 236719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 91 | 71 |
| 200N | 532 | 987 | 217 |
| 400N | 1399 6291 4522 | 3190 3929 7798 | 9530 9611 5480 |
| 1TR | 0425 | 9848 | 8766 |
| 3TR | 45013 01025 65458 18446 73096 68977 85615 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 |
| 10TR | 29245 36119 | 66104 80184 | 32338 17084 |
| 15TR | 93879 | 35781 | 75544 |
| 30TR | 37165 | 17593 | 21174 |
| 2TỶ | 324258 | 764171 | 148431 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2026 |
|
7 9 7 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14-8-12-11-2-4-15-9YV 44693 |
| G.Nhất | 60794 |
| G.Nhì | 14552 17487 |
| G.Ba | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| G.Tư | 2166 9428 5602 2636 |
| G.Năm | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| G.Sáu | 551 696 336 |
| G.Bảy | 11 95 82 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1324 ngày 26/03/2026
03 09 10 34 38 44 51
Giá trị Jackpot 1
54,630,878,700
Giá trị Jackpot 2
4,147,006,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 54,630,878,700 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,147,006,000 |
| Giải nhất |
|
13 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
874 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,645 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #705 ngày 26/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 466 417 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 578 290 267 169 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 178 215 559 960 533 619 |
10Tr | 11 |
| Giải ba | 399 867 197 546 054 305 621 008 |
4Tr | 1 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 796 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,252 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Thống kê XSMT 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/03/2026

Thống kê XSMN 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/03/2026

Thống kê XSMB 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/03/2026

Tin Nổi Bật
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
44 ( 14 ngày )
90 ( 13 ngày )
08 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
42 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
19 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
08 ( 7 ngày )
20 ( 6 ngày )
27 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
24 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
03 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
72 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 17 ngày )
71 ( 15 ngày )
79 ( 15 ngày )
37 ( 13 ngày )
55 ( 12 ngày )
42 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
35 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















