In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/03/2026

Còn 11:50:45 nữa đến xổ số Miền Nam
Kỳ vé #272653
Ngày 04/03/2026 21:52
01050914192021243537
39424648546165727375
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 9
BÉ: 11
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
3K1K1T3K1T3
100N
35
61
11
200N
324
483
277
400N
3216
0161
7007
9793
4199
3440
2474
1191
9656
1TR
0697
8912
4939
3TR
88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
10TR
38007
22633
84523
67338
54122
05947
15TR
70222
93193
88226
30TR
32065
38170
20113
2TỶ
972486
064235
797098
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
96
88
200N
776
449
400N
6644
3009
9554
2958
2372
5786
1TR
7639
2074
3TR
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
10TR
06697
12125
36152
57187
15TR
26898
98458
30TR
82129
78634
2TỶ
018361
971174
Đầy đủ2 Số3 Số
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  04/03/2026
1
 
4
8
 
8
5
0

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/03/2026
09
13
14
18
21
26

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 04/03/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 16-5-12-10-7-11-13-20XY
10619
G.Nhất
13245
G.Nhì
69150
47741
G.Ba
26251
44791
25742
09992
40402
26367
G.Tư
3409
4837
1862
5415
G.Năm
8642
0031
0073
4613
7360
3672
G.Sáu
895
439
658
G.Bảy
05
26
91
35
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1479 ngày 04/03/2026
01 04 06 09 13 44
Giá trị Jackpot
15,280,547,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 15,280,547,500
Giải nhất
18 10,000,000
Giải nhì
960 300,000
Giải ba
17,053 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1049 ngày 04/03/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 19
185
467
Đặc biệt
1Tỷ: 1
Giải nhất
350K: 102
459
074
713
195
Giải nhất
40Tr: 1
Giải nhì
210K: 162
137
972
255
944
136
308
Giải nhì
10Tr: 1
Giải ba
100K: 114
823
041
586
872
594
515
110
550
Giải ba
5Tr: 4
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 24
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 345
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,670

Dành cho Đại Lý Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

03 ( 13 ngày )
66 ( 11 ngày )
64 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
85 ( 10 ngày )
92 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )

Miền Nam ( tất cả)

85 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
68 ( 7 ngày )
92 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
03 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )

Miền Bắc

70 ( 21 ngày )
76 ( 15 ngày )
34 ( 13 ngày )
25 ( 12 ngày )
14 ( 10 ngày )
87 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
29 ( 9 ngày )
32 ( 9 ngày )
43 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
74 ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

72 ( 17 ngày )
04 ( 15 ngày )
51 ( 15 ngày )
81 ( 15 ngày )
34 ( 13 ngày )
49 ( 13 ngày )
60 ( 12 ngày )
90 ( 12 ngày )
17 ( 11 ngày )
45 ( 11 ngày )
68 ( 11 ngày )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL