KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 24/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #271701
Ngày 24/02/2026 21:52
01081118212931363949
51545961626669707678
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 02D | T2-K4 | |
| 100N | 12 | 44 | 41 |
| 200N | 912 | 267 | 840 |
| 400N | 8369 2747 0610 | 3774 5218 1986 | 7799 8778 6593 |
| 1TR | 3329 | 5370 | 6807 |
| 3TR | 96915 83508 08062 16899 41707 19275 11250 | 54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108 | 20372 58069 48397 31453 05518 61118 88698 |
| 10TR | 87918 56323 | 51500 88754 | 84446 77007 |
| 15TR | 47478 | 26360 | 88326 |
| 30TR | 65439 | 41768 | 29153 |
| 2TỶ | 404294 | 329713 | 010560 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 79 | 18 |
| 200N | 464 | 333 |
| 400N | 1159 3559 8231 | 1969 4927 6061 |
| 1TR | 3507 | 3697 |
| 3TR | 45143 21174 53250 29218 85315 16709 75256 | 42194 34921 03501 08022 48984 56252 22028 |
| 10TR | 94659 12791 | 07699 38283 |
| 15TR | 19513 | 35724 |
| 30TR | 42218 | 68492 |
| 2TỶ | 539499 | 079507 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/02/2026 |
|
6 4 1 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 12-13-6-20-10-1-17-15 VG 65037 |
| G.Nhất | 12969 |
| G.Nhì | 56252 00649 |
| G.Ba | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G.Tư | 5578 6685 2154 9613 |
| G.Năm | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G.Sáu | 344 904 115 |
| G.Bảy | 95 36 37 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1311 ngày 24/02/2026
05 08 18 30 39 54 51
Giá trị Jackpot 1
80,578,203,600
Giá trị Jackpot 2
5,701,981,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 80,578,203,600 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 5,701,981,400 |
| Giải nhất |
|
28 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,427 | 500,000 |
| Giải ba |
|
30,752 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #692 ngày 24/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 577 323 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 086 187 212 031 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 550 491 888 845 109 725 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 738 037 681 131 157 102 743 724 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 50 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 657 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,870 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
31 ( 10 ngày )
51 ( 10 ngày )
09 ( 8 ngày )
73 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
48 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
31 ( 10 ngày )
48 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
05 ( 4 ngày )
09 ( 4 ngày )
21 ( 4 ngày )
30 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 18 ngày )
24 ( 17 ngày )
70 ( 13 ngày )
56 ( 11 ngày )
38 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
61 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












