KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #275152
Ngày 25/03/2026 21:52
02070809192123252734
37394248495258646571
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 8
BÉ: 12
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T3 | |
| 100N | 82 | 38 | 71 |
| 200N | 892 | 515 | 396 |
| 400N | 3473 9130 8416 | 2975 0606 4631 | 5091 0474 5476 |
| 1TR | 3445 | 9295 | 4687 |
| 3TR | 18964 53584 16583 84298 02869 95579 43471 | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 | 67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 |
| 10TR | 71015 90862 | 42575 14584 | 89832 18245 |
| 15TR | 59470 | 92387 | 48123 |
| 30TR | 19022 | 94304 | 76840 |
| 2TỶ | 289206 | 789333 | 919600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 55 | 09 |
| 200N | 471 | 382 |
| 400N | 9629 5554 3986 | 0308 3362 4966 |
| 1TR | 6422 | 0196 |
| 3TR | 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847 | 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265 |
| 10TR | 39715 85138 | 90133 31585 |
| 15TR | 06698 | 44196 |
| 30TR | 42442 | 43284 |
| 2TỶ | 472810 | 037532 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 25/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2026 |
|
4 3 7 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 16-13-9-6-11-14-10-7YX 53988 |
| G.Nhất | 71466 |
| G.Nhì | 22728 42861 |
| G.Ba | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| G.Tư | 8233 8490 9513 9360 |
| G.Năm | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| G.Sáu | 811 195 876 |
| G.Bảy | 24 74 00 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1488 ngày 25/03/2026
16 22 24 29 35 36
Giá trị Jackpot
40,017,636,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 40,017,636,000 |
| Giải nhất |
|
30 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,392 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,744 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1058 ngày 25/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 20 |
686 317 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 121 |
268 069 677 159 |
Giải nhất 40Tr: 8 |
|
Giải nhì 210K: 57 |
717 241 718 304 432 256 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 82 |
396 284 777 596 606 662 569 849 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 46 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 458 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,533 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/03/2026

Thống kê XSMB 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/03/2026

Thống kê XSMT 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/03/2026

Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Tin Nổi Bật
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
44 ( 13 ngày )
90 ( 12 ngày )
08 ( 10 ngày )
76 ( 10 ngày )
42 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
32 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
77 ( 8 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
42 ( 9 ngày )
08 ( 6 ngày )
13 ( 5 ngày )
20 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
34 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
24 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 16 ngày )
71 ( 14 ngày )
79 ( 14 ngày )
37 ( 12 ngày )
55 ( 11 ngày )
42 ( 10 ngày )
03 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
86 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















