KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 08/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #273178
Ngày 09/03/2026 12:32
06080911141519222427
29353637384445505558
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 5
BÉ: 15
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB3 | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 98 | 98 | 46 |
| 200N | 600 | 470 | 604 |
| 400N | 0481 9519 2039 | 0812 3971 5818 | 3700 4782 3956 |
| 1TR | 2493 | 8991 | 4748 |
| 3TR | 93091 81305 33142 56602 44641 23853 36571 | 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627 | 54553 65438 96019 54562 49349 26429 62387 |
| 10TR | 39959 72222 | 82001 73163 | 82007 87011 |
| 15TR | 18164 | 42815 | 01085 |
| 30TR | 99669 | 11109 | 01142 |
| 2TỶ | 394704 | 322515 | 717274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 98 | 65 | 50 |
| 200N | 153 | 922 | 186 |
| 400N | 2815 7465 6770 | 5341 4072 0606 | 0367 9581 3764 |
| 1TR | 8709 | 4846 | 3879 |
| 3TR | 13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530 | 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579 | 32435 88044 23905 79060 69255 72976 59571 |
| 10TR | 15972 82602 | 88464 01521 | 41062 69417 |
| 15TR | 42774 | 73727 | 11041 |
| 30TR | 02578 | 45275 | 42852 |
| 2TỶ | 124833 | 658034 | 230678 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/03/2026 |
|
4 7 6 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 15-10-6-14-2-19-3-9XS 81336 |
| G.Nhất | 22075 |
| G.Nhì | 83524 88647 |
| G.Ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.Tư | 0519 3798 9052 7138 |
| G.Năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.Sáu | 787 365 384 |
| G.Bảy | 74 27 24 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1481 ngày 08/03/2026
06 12 13 25 31 32
Giá trị Jackpot
18,851,320,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 18,851,320,000 |
| Giải nhất |
|
15 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,073 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,030 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Thống kê XSMT 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/03/2026

Thống kê XSMT 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/03/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
68 ( 11 ngày )
21 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
48 ( 9 ngày )
08 ( 7 ngày )
20 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
75 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
17 ( 6 ngày )
20 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
75 ( 5 ngày )
76 ( 5 ngày )
13 ( 4 ngày )
16 ( 4 ngày )
58 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
76 ( 19 ngày )
34 ( 17 ngày )
55 ( 13 ngày )
80 ( 12 ngày )
33 ( 9 ngày )
86 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
06 ( 7 ngày )
16 ( 7 ngày )
56 ( 7 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












