KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 21/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #278362
Ngày 21/04/2026 21:52
03040506070915162425
34353744606167687276
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 7
BÉ: 13
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K16-T4 | 04C | T4-K3 | |
| 100N | 53 | 17 | 26 |
| 200N | 639 | 902 | 251 |
| 400N | 5770 3177 5750 | 8110 9601 6870 | 4769 0645 8240 |
| 1TR | 9602 | 1852 | 0006 |
| 3TR | 30508 97369 55020 16495 48545 49399 87027 | 13956 77531 36307 75875 52997 30820 86560 | 46274 88257 52771 53586 66624 12623 36536 |
| 10TR | 92392 03634 | 14192 71452 | 68525 15503 |
| 15TR | 03324 | 10188 | 50658 |
| 30TR | 60594 | 03546 | 70440 |
| 2TỶ | 650472 | 548134 | 196775 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 04 | 79 |
| 200N | 222 | 673 |
| 400N | 6487 6127 7622 | 2562 9659 5734 |
| 1TR | 0183 | 1081 |
| 3TR | 65445 76773 37439 63101 52433 37602 72049 | 51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985 |
| 10TR | 44669 55177 | 55824 61599 |
| 15TR | 24624 | 51983 |
| 30TR | 46467 | 24552 |
| 2TỶ | 541284 | 844398 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/04/2026 |
|
5 9 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3-10-15-11-14-7ZQ 48076 |
| G.Nhất | 66442 |
| G.Nhì | 97779 94665 |
| G.Ba | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| G.Tư | 1513 6031 9510 5834 |
| G.Năm | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| G.Sáu | 695 382 521 |
| G.Bảy | 09 13 22 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1335 ngày 21/04/2026
08 30 36 39 50 53 15
Giá trị Jackpot 1
33,557,365,650
Giá trị Jackpot 2
3,850,076,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 33,557,365,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,850,076,700 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
618 | 500,000 |
| Giải ba |
|
12,950 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #716 ngày 21/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 333 696 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 521 013 628 247 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 747 250 834 017 653 126 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 032 736 182 965 535 174 181 672 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 95 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 780 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,647 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 12 ngày )
42 ( 12 ngày )
36 ( 11 ngày )
32 ( 8 ngày )
26 ( 6 ngày )
29 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
51 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
86 ( 5 ngày )
89 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
42 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
29 ( 4 ngày )
32 ( 4 ngày )
33 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
43 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 19 ngày )
52 ( 15 ngày )
24 ( 14 ngày )
86 ( 14 ngày )
41 ( 12 ngày )
56 ( 12 ngày )
80 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













