KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 07/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #273010
Ngày 07/03/2026 21:52
02101520253437424344
51545860646668717580
CHẲN: 13
LẺ: 7
LỚN: 13
BÉ: 7
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | 3K1N26 | K1T3 | |
| 100N | 27 | 49 | 45 | 83 |
| 200N | 778 | 740 | 028 | 809 |
| 400N | 5989 9992 1182 | 0556 4581 3412 | 7224 2231 5396 | 3555 9662 4704 |
| 1TR | 1502 | 3055 | 0043 | 1074 |
| 3TR | 41791 54328 47952 26670 05005 49741 44489 | 12436 79014 43019 75395 66111 46495 18046 | 44079 03566 42480 74918 40630 28249 98242 | 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923 |
| 10TR | 77399 96726 | 34091 76419 | 91308 23368 | 63548 60833 |
| 15TR | 18235 | 29202 | 35472 | 48644 |
| 30TR | 67663 | 46583 | 66115 | 15412 |
| 2TỶ | 885734 | 843300 | 639526 | 385752 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 11 | 25 | 34 |
| 200N | 690 | 415 | 571 |
| 400N | 3840 8669 6513 | 9449 7843 4683 | 4566 2250 1925 |
| 1TR | 7182 | 3670 | 2127 |
| 3TR | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 | 89646 03984 49419 72541 59410 83270 39788 |
| 10TR | 93232 70491 | 26444 78137 | 92238 95293 |
| 15TR | 08658 | 58703 | 39166 |
| 30TR | 11552 | 23958 | 50468 |
| 2TỶ | 725155 | 886999 | 813698 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 07/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/03/2026 |
|
7 4 7 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 20-17-7-13-11-2-14-16XT 51951 |
| G.Nhất | 40173 |
| G.Nhì | 72851 79896 |
| G.Ba | 14269 77243 55128 30123 67715 38232 |
| G.Tư | 3646 4663 3778 2128 |
| G.Năm | 6631 6212 0620 2768 6603 8099 |
| G.Sáu | 491 495 597 |
| G.Bảy | 43 21 64 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1316 ngày 07/03/2026
04 32 41 45 50 52 29
Giá trị Jackpot 1
32,524,976,100
Giá trị Jackpot 2
9,769,637,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 32,524,976,100 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 9,769,637,150 |
| Giải nhất |
|
10 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
476 | 500,000 |
| Giải ba |
|
11,643 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #697 ngày 07/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 259 226 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 653 043 978 002 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 912 347 720 904 408 871 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 801 842 223 545 883 715 119 530 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 671 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,722 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/03/2026

Thống kê XSMB 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/03/2026

Thống kê XSMT 07/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/03/2026

Thống kê XSMN 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/03/2026

Thống kê XSMB 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/03/2026

Tin Nổi Bật
Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
66 ( 14 ngày )
44 ( 11 ngày )
68 ( 10 ngày )
01 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
53 ( 9 ngày )
13 ( 8 ngày )
18 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
44 ( 11 ngày )
01 ( 9 ngày )
53 ( 9 ngày )
17 ( 5 ngày )
20 ( 5 ngày )
06 ( 4 ngày )
09 ( 4 ngày )
10 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
75 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
76 ( 18 ngày )
34 ( 16 ngày )
87 ( 13 ngày )
29 ( 12 ngày )
55 ( 12 ngày )
80 ( 11 ngày )
52 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












