KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 24/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #275033
Ngày 24/03/2026 21:52
04091621273132333639
49505154606165687178
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12-T3 | 03D | T3-K4 | |
| 100N | 91 | 58 | 21 |
| 200N | 205 | 839 | 201 |
| 400N | 3770 7959 5898 | 0821 1764 4768 | 9610 9139 1075 |
| 1TR | 0610 | 8514 | 6182 |
| 3TR | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 | 77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 | 37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| 10TR | 20881 40737 | 49521 90797 | 66541 24105 |
| 15TR | 30287 | 16556 | 38864 |
| 30TR | 99664 | 16555 | 10985 |
| 2TỶ | 830805 | 833041 | 961864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 67 | 71 |
| 200N | 942 | 471 |
| 400N | 0627 2347 5074 | 7503 0066 3945 |
| 1TR | 9585 | 2794 |
| 3TR | 96680 55382 05192 95184 12549 17587 48815 | 26248 83768 60092 55908 47731 74199 63779 |
| 10TR | 92596 16718 | 12967 98925 |
| 15TR | 05576 | 91752 |
| 30TR | 77750 | 39309 |
| 2TỶ | 788290 | 614427 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2026 |
|
0 7 3 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9-18-17-6-14-19-10-15YZ 03829 |
| G.Nhất | 39331 |
| G.Nhì | 28736 20562 |
| G.Ba | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 |
| G.Tư | 9163 8720 8923 0991 |
| G.Năm | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 |
| G.Sáu | 364 509 375 |
| G.Bảy | 07 96 47 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1323 ngày 24/03/2026
12 19 25 26 32 45 03
Giá trị Jackpot 1
52,121,608,950
Giá trị Jackpot 2
3,868,198,250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 52,121,608,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,868,198,250 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,096 | 500,000 |
| Giải ba |
|
21,600 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #704 ngày 24/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 917 186 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 439 315 414 093 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 164 471 721 780 910 096 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 666 078 352 971 503 873 865 406 |
4Tr | 13 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 39 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 756 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,226 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Thống kê XSMT 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/03/2026

Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 23-3: 14 vé độc đắc Đồng Tháp trúng tại Tây Ninh

Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
33 ( 13 ngày )
44 ( 12 ngày )
45 ( 12 ngày )
90 ( 11 ngày )
08 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
42 ( 8 ngày )
20 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
42 ( 8 ngày )
73 ( 7 ngày )
25 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
08 ( 5 ngày )
13 ( 4 ngày )
15 ( 4 ngày )
20 ( 4 ngày )
23 ( 4 ngày )
27 ( 4 ngày )
31 ( 4 ngày )
34 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 15 ngày )
71 ( 13 ngày )
79 ( 13 ngày )
37 ( 11 ngày )
55 ( 10 ngày )
42 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
35 ( 7 ngày )
86 ( 7 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












