KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 24/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #278719
Ngày 24/04/2026 21:52
02030509161720213133
34353644465962737479
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 7
BÉ: 13
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL17 | 04K17 | 35TV17 | |
| 100N | 60 | 87 | 05 |
| 200N | 532 | 596 | 232 |
| 400N | 3773 4468 1978 | 0317 7798 6271 | 4898 1585 5083 |
| 1TR | 1898 | 4848 | 1193 |
| 3TR | 78986 17174 66883 13349 36251 99565 48897 | 45875 86320 73739 55889 48272 51128 85837 | 80272 66900 77376 36049 57644 82832 41636 |
| 10TR | 33568 55148 | 85908 81491 | 09282 95064 |
| 15TR | 62889 | 60390 | 91142 |
| 30TR | 94606 | 26372 | 97557 |
| 2TỶ | 800023 | 171287 | 966205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 32 | 52 |
| 200N | 861 | 606 |
| 400N | 4937 7652 7342 | 3466 5482 4886 |
| 1TR | 9083 | 2209 |
| 3TR | 89846 02154 15750 51607 79724 61638 30834 | 01330 53565 49771 53214 65575 16239 33777 |
| 10TR | 26725 47032 | 04268 31809 |
| 15TR | 40941 | 71471 |
| 30TR | 36416 | 39466 |
| 2TỶ | 738100 | 132410 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/04/2026 |
|
3 3 2 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12-3-2-6-10-15ZN 09876 |
| G.Nhất | 34379 |
| G.Nhì | 06537 43498 |
| G.Ba | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 |
| G.Tư | 7574 6080 9245 1822 |
| G.Năm | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 |
| G.Sáu | 355 334 771 |
| G.Bảy | 05 84 11 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1501 ngày 24/04/2026
20 29 33 36 41 42
Giá trị Jackpot
19,009,446,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 19,009,446,500 |
| Giải nhất |
|
16 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
891 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,748 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1071 ngày 24/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 20 |
671 788 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 46 |
701 901 111 730 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 111 |
633 277 990 182 639 147 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 123 |
187 822 352 736 470 386 789 039 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 31 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 360 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,747 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 8 ngày )
33 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
93 ( 6 ngày )
09 ( 5 ngày )
16 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
59 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
09 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
18 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 22 ngày )
24 ( 17 ngày )
23 ( 12 ngày )
00 ( 11 ngày )
38 ( 11 ngày )
46 ( 11 ngày )
85 ( 10 ngày )
26 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













