KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 24/09/2026
KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #296926
Ngày 24/09/2026 21:52
04101122232428324547
48515760667072757779
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG-9K4 | 9K4 | |
| 100N | 69 | 87 | 95 |
| 200N | 475 | 610 | 744 |
| 400N | 1928 5575 3686 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 |
| 1TR | 4033 | 7482 | 5892 |
| 3TR | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| 10TR | 43805 60358 | 33442 86721 | 68763 48398 |
| 15TR | 67343 | 00474 | 04871 |
| 30TR | 56573 | 76659 | 18173 |
| 2TỶ | 136970 | 401901 | 377346 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 97 | 03 | 99 |
| 200N | 850 | 169 | 026 |
| 400N | 6724 0678 1108 | 3925 4587 2116 | 2200 3063 9989 |
| 1TR | 7166 | 7113 | 1776 |
| 3TR | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| 10TR | 05058 60400 | 83111 05456 | 05936 80970 |
| 15TR | 14561 | 25740 | 20922 |
| 30TR | 33001 | 17227 | 06702 |
| 2TỶ | 273746 | 662102 | 562479 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/09/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/09/2026 |
|
6 2 1 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 2-4-6-5-7-9- GU 78196 |
| G.Nhất | 91282 |
| G.Nhì | 68753 84293 |
| G.Ba | 26364 94735 53485 04606 35704 61416 |
| G.Tư | 3789 5569 2524 0483 |
| G.Năm | 1399 2321 1121 8155 9803 9490 |
| G.Sáu | 970 276 920 |
| G.Bảy | 40 28 16 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1402 ngày 24/09/2026
01 13 23 25 26 28 27
Giá trị Jackpot 1
86,776,952,700
Giá trị Jackpot 2
5,462,262,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 86,776,952,700 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 5,462,262,200 |
| Giải nhất |
|
11 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,152 | 500,000 |
| Giải ba |
|
24,349 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #783 ngày 24/09/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 306 876 |
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất | 401 325 848 953 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 780 570 687 334 798 104 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 065 902 113 945 129 780 845 836 |
4Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 614 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,885 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 24/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/09/2026

Thống kê XSMT 24/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/09/2026

Thống kê XSMN 24/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/09/2026

Thống kê XSMB 23/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/09/2026

Thống kê XSMT 23/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/09/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
63 ( 15 ngày )
52 ( 14 ngày )
79 ( 11 ngày )
41 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
30 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
25 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
57 ( 6 ngày )
13 ( 5 ngày )
08 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
60 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
80 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
25 ( 20 ngày )
95 ( 14 ngày )
10 ( 13 ngày )
97 ( 13 ngày )
01 ( 12 ngày )
81 ( 12 ngày )
05 ( 11 ngày )
62 ( 11 ngày )
02 ( 10 ngày )
47 ( 10 ngày )
|










