KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #273962
Ngày 15/03/2026 21:52
03071012142529313638
43495657606265666768
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC3 | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 21 | 49 | 92 |
| 200N | 821 | 979 | 107 |
| 400N | 8092 0992 7886 | 6105 0478 3657 | 2115 0100 2662 |
| 1TR | 0416 | 7292 | 1992 |
| 3TR | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | 54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
| 10TR | 88262 99903 | 95656 22250 | 90340 11227 |
| 15TR | 23980 | 60553 | 66309 |
| 30TR | 64397 | 78674 | 86546 |
| 2TỶ | 441767 | 861235 | 327936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 01 | 50 | 87 |
| 200N | 091 | 795 | 529 |
| 400N | 2447 8671 7850 | 9212 9798 4433 | 0624 4311 6361 |
| 1TR | 0227 | 5912 | 7456 |
| 3TR | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| 10TR | 58073 63904 | 60620 19038 | 11705 23736 |
| 15TR | 12846 | 91486 | 67165 |
| 30TR | 58224 | 84059 | 54426 |
| 2TỶ | 002345 | 518891 | 331464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
3 3 5 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8-14-9-18-2-4-19-1XK 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1484 ngày 15/03/2026
04 07 11 26 42 44
Giá trị Jackpot
24,896,153,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 24,896,153,000 |
| Giải nhất |
|
33 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,343 | 300,000 |
| Giải ba |
|
22,256 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 16 ngày )
17 ( 13 ngày )
75 ( 13 ngày )
30 ( 9 ngày )
60 ( 9 ngày )
28 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
60 ( 9 ngày )
41 ( 7 ngày )
31 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
93 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
34 ( 24 ngày )
39 ( 11 ngày )
67 ( 11 ngày )
72 ( 11 ngày )
25 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
49 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












