In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/04/2026

Còn 15:28:08 nữa đến xổ số Miền Nam
Kỳ vé #278481
Ngày 22/04/2026 21:52
04080917202122252729
34353637485965727680
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 6
BÉ: 14
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
4K4K4T4K4T4
100N
12
50
00
200N
319
175
642
400N
0413
2568
7282
0031
2425
5942
2676
2867
7353
1TR
7138
0881
2441
3TR
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
10TR
25912
49031
79867
75266
49036
49160
15TR
60119
53275
05046
30TR
27500
01514
21495
2TỶ
324163
657749
953280
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
28
35
200N
830
272
400N
4229
1811
9224
3446
5873
8720
1TR
2205
9738
3TR
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
10TR
88606
88171
38315
48976
15TR
81472
30184
30TR
26730
00755
2TỶ
595660
573973
Đầy đủ2 Số3 Số
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  22/04/2026
2
 
8
0
 
1
6
8

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/04/2026
03
06
07
10
28
32

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 11-15-10-2-12-3ZP
36948
G.Nhất
96041
G.Nhì
09028
27803
G.Ba
67373
92273
01401
29007
70125
77891
G.Tư
9370
3839
8509
9528
G.Năm
0205
3067
6198
5898
2470
6631
G.Sáu
148
820
556
G.Bảy
52
64
72
79
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1500 ngày 22/04/2026
02 06 15 16 17 37
Giá trị Jackpot
17,024,831,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 17,024,831,000
Giải nhất
17 10,000,000
Giải nhì
992 300,000
Giải ba
17,708 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1070 ngày 22/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 52
133
110
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 129
696
573
159
720
Giải nhất
40Tr: 5
Giải nhì
210K: 149
663
675
834
863
744
513
Giải nhì
10Tr: 2
Giải ba
100K: 126
125
907
850
306
398
375
251
158
Giải ba
5Tr: 1
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 28
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 399
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,457

Dành cho Đại Lý Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

36 ( 12 ngày )
32 ( 9 ngày )
26 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
48 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )

Miền Nam ( tất cả)

59 ( 6 ngày )
29 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
28 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
09 ( 3 ngày )
11 ( 3 ngày )
15 ( 3 ngày )
16 ( 3 ngày )
21 ( 3 ngày )
62 ( 3 ngày )
73 ( 3 ngày )
79 ( 3 ngày )

Miền Bắc

90 ( 20 ngày )
24 ( 15 ngày )
86 ( 15 ngày )
80 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

26 ( 19 ngày )
56 ( 19 ngày )
18 ( 18 ngày )
63 ( 13 ngày )
68 ( 13 ngày )
38 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )
31 ( 11 ngày )
41 ( 11 ngày )
51 ( 11 ngày )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL