KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 13/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #277410
Ngày 13/04/2026 21:52
01051214273031383943
50545657606266727678
CHẲN: 13
LẺ: 7
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | V15 | T04K2 | |
| 100N | 48 | 14 | 50 |
| 200N | 454 | 186 | 314 |
| 400N | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| 1TR | 4574 | 9435 | 9703 |
| 3TR | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| 10TR | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| 15TR | 16244 | 57301 | 16367 |
| 30TR | 67501 | 57620 | 76997 |
| 2TỶ | 310631 | 699223 | 133005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 80 | 04 |
| 200N | 847 | 412 |
| 400N | 2329 1942 8380 | 5351 1560 4074 |
| 1TR | 0962 | 0260 |
| 3TR | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 | 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 |
| 10TR | 72830 41721 | 80514 80333 |
| 15TR | 34106 | 05319 |
| 30TR | 24327 | 17913 |
| 2TỶ | 524115 | 705900 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
6 2 3 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-11-1-5-2-13YA 22738 |
| G.Nhất | 17809 |
| G.Nhì | 06660 41260 |
| G.Ba | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G.Tư | 0514 5426 0900 0582 |
| G.Năm | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G.Sáu | 536 189 368 |
| G.Bảy | 20 19 10 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1066 ngày 13/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 23 |
977 915 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 64 |
221 265 963 422 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 121 |
796 529 360 223 852 449 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 103 |
172 125 434 546 865 488 436 449 |
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 33 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 483 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,249 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
59 ( 12 ngày )
71 ( 10 ngày )
27 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
39 ( 8 ngày )
83 ( 8 ngày )
85 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
71 ( 10 ngày )
59 ( 9 ngày )
83 ( 8 ngày )
37 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
39 ( 5 ngày )
76 ( 5 ngày )
33 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
91 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 17 ngày )
88 ( 15 ngày )
27 ( 14 ngày )
90 ( 11 ngày )
75 ( 10 ngày )
76 ( 10 ngày )
34 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













