KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #278834
Ngày 25/04/2026 21:20
01030809101314182930
36414549515862677680
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4D7 | 4K4 | 4K4N26 | K4T4 | |
| 100N | 52 | 53 | 12 | 39 |
| 200N | 012 | 520 | 341 | 993 |
| 400N | 7793 8407 7765 | 4896 0129 8091 | 8626 1504 4153 | 4673 5304 3371 |
| 1TR | 0906 | 3538 | 1486 | 2430 |
| 3TR | 97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494 | 23946 00541 33585 60217 93830 75683 06036 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 | 44264 07023 18011 40086 18137 09157 47313 |
| 10TR | 61380 61983 | 23154 77700 | 57201 57291 | 59858 40346 |
| 15TR | 01164 | 63485 | 47453 | 65776 |
| 30TR | 96078 | 37008 | 83121 | 25347 |
| 2TỶ | 077465 | 638657 | 548122 | 905491 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 18 | 86 | 17 |
| 200N | 338 | 656 | 071 |
| 400N | 1389 9243 3450 | 4362 3166 7090 | 8649 8487 3328 |
| 1TR | 7047 | 9943 | 4898 |
| 3TR | 52727 73345 12556 68063 23457 38830 46081 | 40659 18475 83120 01598 70886 01900 05782 | 03204 87939 19034 45481 63999 87070 02321 |
| 10TR | 46669 29249 | 05723 64755 | 82234 72030 |
| 15TR | 09449 | 20344 | 65954 |
| 30TR | 81563 | 38503 | 63224 |
| 2TỶ | 671181 | 853918 | 963857 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/04/2026 |
|
9 6 0 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13-7-8-14-10-5ZL 08717 |
| G.Nhất | 01150 |
| G.Nhì | 17796 37212 |
| G.Ba | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| G.Tư | 3690 1869 6374 4515 |
| G.Năm | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| G.Sáu | 230 066 609 |
| G.Bảy | 27 99 57 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1337 ngày 25/04/2026
04 07 10 29 41 46 43
Giá trị Jackpot 1
37,612,305,750
Giá trị Jackpot 2
3,242,566,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 37,612,305,750 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,242,566,150 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
628 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,397 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #718 ngày 25/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 691 259 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 605 227 895 757 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 838 192 740 486 742 542 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 215 335 152 977 425 474 340 049 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 658 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,292 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
33 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
15 ( 8 ngày )
43 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
16 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
59 ( 9 ngày )
09 ( 6 ngày )
15 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
34 ( 4 ngày )
45 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
88 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
24 ( 18 ngày )
23 ( 13 ngày )
00 ( 12 ngày )
38 ( 12 ngày )
46 ( 12 ngày )
85 ( 11 ngày )
26 ( 10 ngày )
89 ( 10 ngày )
18 ( 9 ngày )
33 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













