KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #277172
Ngày 11/04/2026 21:52
13141617181926303647
60676870717475777880
CHẲN: 12
LẺ: 8
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4B7 | 4K2 | 4K2N26 | K2T4 | |
| 100N | 94 | 34 | 31 | 85 |
| 200N | 961 | 348 | 520 | 932 |
| 400N | 2409 4086 0603 | 2667 0824 8151 | 9193 7502 6112 | 5605 6638 8414 |
| 1TR | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| 3TR | 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 | 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 | 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
| 10TR | 88131 92072 | 48129 09187 | 92988 23598 | 23217 30055 |
| 15TR | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| 30TR | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| 2TỶ | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 92 | 48 |
| 200N | 190 | 119 | 276 |
| 400N | 8003 5666 3806 | 1871 7291 3119 | 5697 3979 0247 |
| 1TR | 4741 | 7230 | 5415 |
| 3TR | 85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 | 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 | 54780 06966 05648 50663 35232 62458 13145 |
| 10TR | 95122 79489 | 81836 27678 | 19399 46221 |
| 15TR | 25851 | 17067 | 29737 |
| 30TR | 48155 | 56417 | 39565 |
| 2TỶ | 115128 | 443100 | 578964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/04/2026 |
|
6 9 4 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1-2-7-12-11-4YC 24204 |
| G.Nhất | 85603 |
| G.Nhì | 38633 60657 |
| G.Ba | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| G.Tư | 5568 3662 3844 5731 |
| G.Năm | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| G.Sáu | 097 494 880 |
| G.Bảy | 57 71 16 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1331 ngày 11/04/2026
13 26 29 38 49 53 07
Giá trị Jackpot 1
81,069,972,600
Giá trị Jackpot 2
3,407,823,450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 81,069,972,600 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,407,823,450 |
| Giải nhất |
|
5 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,004 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,337 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #712 ngày 11/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 047 771 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 751 067 010 001 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 457 673 181 971 540 900 |
10Tr | 10 |
| Giải ba | 366 923 867 045 605 246 405 170 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 43 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 500 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,907 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
59 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
21 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
71 ( 8 ngày )
59 ( 7 ngày )
83 ( 6 ngày )
19 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
39 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
52 ( 3 ngày )
64 ( 3 ngày )
76 ( 3 ngày )
77 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 15 ngày )
81 ( 13 ngày )
88 ( 13 ngày )
19 ( 12 ngày )
27 ( 12 ngày )
46 ( 12 ngày )
11 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













