KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #278481
Ngày 22/04/2026 21:52
04080917202122252729
34353637485965727680
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 6
BÉ: 14
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K4 | K4T4 | K4T4 | |
| 100N | 12 | 50 | 00 |
| 200N | 319 | 175 | 642 |
| 400N | 0413 2568 7282 | 0031 2425 5942 | 2676 2867 7353 |
| 1TR | 7138 | 0881 | 2441 |
| 3TR | 00601 13683 68924 19490 72035 50903 42750 | 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 | 33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299 |
| 10TR | 25912 49031 | 79867 75266 | 49036 49160 |
| 15TR | 60119 | 53275 | 05046 |
| 30TR | 27500 | 01514 | 21495 |
| 2TỶ | 324163 | 657749 | 953280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 28 | 35 |
| 200N | 830 | 272 |
| 400N | 4229 1811 9224 | 3446 5873 8720 |
| 1TR | 2205 | 9738 |
| 3TR | 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 |
| 10TR | 88606 88171 | 38315 48976 |
| 15TR | 81472 | 30184 |
| 30TR | 26730 | 00755 |
| 2TỶ | 595660 | 573973 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/04/2026 |
|
1 1 5 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11-15-10-2-12-3ZP 36948 |
| G.Nhất | 96041 |
| G.Nhì | 09028 27803 |
| G.Ba | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G.Tư | 9370 3839 8509 9528 |
| G.Năm | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G.Sáu | 148 820 556 |
| G.Bảy | 52 64 72 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1500 ngày 22/04/2026
02 06 15 16 17 37
Giá trị Jackpot
17,024,831,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 17,024,831,000 |
| Giải nhất |
|
17 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
992 | 300,000 |
| Giải ba |
|
17,708 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1070 ngày 22/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 52 |
133 110 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 129 |
696 573 159 720 |
Giải nhất 40Tr: 5 |
|
Giải nhì 210K: 149 |
663 675 834 863 744 513 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 126 |
125 907 850 306 398 375 251 158 |
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 399 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,457 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
36 ( 12 ngày )
32 ( 9 ngày )
26 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
48 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
59 ( 6 ngày )
29 ( 5 ngày )
32 ( 5 ngày )
33 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
28 ( 4 ngày )
89 ( 4 ngày )
96 ( 4 ngày )
09 ( 3 ngày )
11 ( 3 ngày )
15 ( 3 ngày )
16 ( 3 ngày )
21 ( 3 ngày )
62 ( 3 ngày )
73 ( 3 ngày )
79 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 20 ngày )
24 ( 15 ngày )
86 ( 15 ngày )
80 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













