In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 16/04/2026

Còn 03:27:01 nữa đến xổ số Miền Nam
Kỳ vé #277817
Ngày 17/04/2026 12:40
02071618212334353642
48535758626566727679
CHẲN: 12
LẺ: 8
LỚN: 11
BÉ: 9
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K3AG-4K34K3
100N
62
48
36
200N
882
705
109
400N
7007
8466
3780
9983
4485
7159
0505
5080
7042
1TR
4947
1555
7473
3TR
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
10TR
13031
01689
50233
05819
93660
96519
15TR
99825
36951
56939
30TR
86365
32482
03687
2TỶ
143754
951018
672774
Đầy đủ2 Số3 Số
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
55
81
30
200N
244
047
980
400N
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
1TR
7239
2200
0826
3TR
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
10TR
14517
44343
76302
32986
09074
36235
15TR
16121
02466
93587
30TR
47148
61984
76065
2TỶ
936497
451920
188509
Đầy đủ2 Số3 Số
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  16/04/2026
0
 
7
7
 
0
9
6

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 16/04/2026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 14-12-1-6-5-15ZV
35035
G.Nhất
97627
G.Nhì
32561
50740
G.Ba
98510
74537
94793
79540
88709
79848
G.Tư
5022
9828
5081
0615
G.Năm
1860
1658
3676
3091
9172
4378
G.Sáu
311
712
195
G.Bảy
69
18
33
87
Đầy đủ2 Số3 Số
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1333 ngày 16/04/2026
02 07 15 22 47 52 55
Giá trị Jackpot 1
91,889,389,200
Giá trị Jackpot 2
3,454,813,850
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
1 91,889,389,200
Jackpot 2
0 3,454,813,850
Giải nhất
19 40,000,000
Giải nhì
979 500,000
Giải ba
22,169 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #714 ngày 16/04/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
780
807
2 Tỷ 0
Giải nhất
798
282
562
488
30Tr 1
Giải nhì
229
972
669
895
938
340
10Tr 2
Giải ba
276
067
515
357
919
632
564
464
4Tr 9
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 38
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 461
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,995

Dành cho Đại Lý Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

71 ( 13 ngày )
27 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
99 ( 9 ngày )
52 ( 8 ngày )
91 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
13 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )

Miền Nam ( tất cả)

81 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
34 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
00 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
56 ( 4 ngày )
57 ( 4 ngày )
78 ( 4 ngày )

Miền Bắc

96 ( 20 ngày )
90 ( 14 ngày )
34 ( 11 ngày )
06 ( 10 ngày )
21 ( 10 ngày )
52 ( 10 ngày )
24 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
47 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

54 ( 17 ngày )
93 ( 14 ngày )
26 ( 13 ngày )
56 ( 13 ngày )
69 ( 13 ngày )
99 ( 13 ngày )
18 ( 12 ngày )
25 ( 11 ngày )
70 ( 11 ngày )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL