KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 12/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #270273
Ngày 12/02/2026 21:52
03081516293031333539
40414246485455626777
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG-2K2 | 2K2 | |
| 100N | 32 | 50 | 76 |
| 200N | 011 | 460 | 449 |
| 400N | 6360 0991 6127 | 1015 3312 6260 | 3581 7849 4065 |
| 1TR | 0423 | 9346 | 8987 |
| 3TR | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 | 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 |
| 10TR | 74131 19066 | 63288 32469 | 19103 65267 |
| 15TR | 50448 | 90960 | 09046 |
| 30TR | 80210 | 14760 | 73523 |
| 2TỶ | 451294 | 702266 | 492313 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 65 | 92 | 12 |
| 200N | 789 | 421 | 838 |
| 400N | 2007 2720 5690 | 1103 9192 1284 | 6299 5419 9278 |
| 1TR | 5809 | 4739 | 7444 |
| 3TR | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 |
| 10TR | 93992 01265 | 31214 34825 | 37350 24105 |
| 15TR | 26590 | 45731 | 21408 |
| 30TR | 13197 | 71493 | 94751 |
| 2TỶ | 099144 | 194340 | 631208 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/02/2026 |
|
3 3 1 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 17-13-8-20-4-5-2-18VR 81475 |
| G.Nhất | 35841 |
| G.Nhì | 94975 87429 |
| G.Ba | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| G.Tư | 9094 2873 3394 7063 |
| G.Năm | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| G.Sáu | 990 720 207 |
| G.Bảy | 81 50 16 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1307 ngày 12/02/2026
08 17 19 31 32 46 26
Giá trị Jackpot 1
59,534,608,350
Giá trị Jackpot 2
3,363,804,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 59,534,608,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,363,804,150 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
893 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,071 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #688 ngày 12/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 335 852 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 022 154 789 597 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 230 326 786 337 352 056 |
10Tr | 6 |
| Giải ba | 670 558 833 939 460 334 116 725 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 80 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 729 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,033 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Thống kê XSMT 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/02/2026

Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
07 ( 18 ngày )
00 ( 10 ngày )
35 ( 10 ngày )
90 ( 10 ngày )
80 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
07 ( 11 ngày )
40 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
90 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
21 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 19 ngày )
31 ( 11 ngày )
06 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
74 ( 10 ngày )
83 ( 10 ngày )
22 ( 9 ngày )
24 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












