KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #277053
Ngày 10/04/2026 21:52
03101419202325303446
52606164666873747879
CHẲN: 13
LẺ: 7
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL15 | 04K15 | 35TV15 | |
| 100N | 66 | 17 | 72 |
| 200N | 456 | 857 | 210 |
| 400N | 2160 6750 6856 | 2453 2458 2054 | 8367 4321 1235 |
| 1TR | 0900 | 4379 | 9203 |
| 3TR | 30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 | 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| 10TR | 51395 20138 | 34505 67258 | 46909 58293 |
| 15TR | 58034 | 08655 | 07713 |
| 30TR | 38865 | 41945 | 29275 |
| 2TỶ | 760016 | 442450 | 046089 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 97 | 86 |
| 200N | 487 | 216 |
| 400N | 6216 3930 8330 | 7701 3584 6874 |
| 1TR | 4977 | 2839 |
| 3TR | 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 | 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
| 10TR | 78227 11096 | 89310 90304 |
| 15TR | 91801 | 03460 |
| 30TR | 48159 | 73862 |
| 2TỶ | 588200 | 421355 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/04/2026 |
|
1 1 1 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 4-8-5-13-11-6YD 46120 |
| G.Nhất | 25818 |
| G.Nhì | 79478 02773 |
| G.Ba | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| G.Tư | 8669 1207 2080 1472 |
| G.Năm | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| G.Sáu | 237 366 323 |
| G.Bảy | 07 37 42 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1495 ngày 10/04/2026
07 08 10 16 28 35
Giá trị Jackpot
79,143,240,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 79,143,240,000 |
| Giải nhất |
|
59 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,421 | 300,000 |
| Giải ba |
|
40,680 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1065 ngày 10/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 28 |
760 157 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 31 |
429 690 706 626 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 101 |
757 808 537 232 079 289 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 155 |
234 785 694 121 151 766 439 009 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 34 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 353 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,871 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Thống kê XSMT 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/04/2026

Thống kê XSMN 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/04/2026

Thống kê XSMB 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/04/2026

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 18 ngày )
59 ( 9 ngày )
09 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
27 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
75 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
30 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
59 ( 6 ngày )
27 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
15 ( 4 ngày )
24 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
71 ( 30 ngày )
96 ( 14 ngày )
57 ( 12 ngày )
81 ( 12 ngày )
88 ( 12 ngày )
19 ( 11 ngày )
27 ( 11 ngày )
46 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100


















