KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #301904
Ngày 05/11/2026 19:12
01080911131417223138
49556168717374767880
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 10
BÉ: 10
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 05/11/2026 |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K1 | AG11K1 | 11K1 | |
| 100N | 26 | 50 | 12 |
| 200N | 983 | 702 | 243 |
| 400N | 2907 4792 9673 | 6049 6651 7815 | 4144 0797 1398 |
| 1TR | 5026 | 6079 | 5118 |
| 3TR | 65353 32986 32324 96665 72506 72585 63013 | 89969 66552 65468 93975 87975 09895 16260 | 76142 69648 09851 58279 70161 51043 77765 |
| 10TR | 16377 70368 | 91425 93287 | 55386 52163 |
| 15TR | 27470 | 52181 | 16660 |
| 30TR | 25352 | 21769 | 23755 |
| 2TỶ | 130920 | 557370 | 209991 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 05/11/2026 |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 63 | 71 | 15 |
| 200N | 220 | 222 | 153 |
| 400N | 6064 2267 0838 | 7883 8530 5929 | 4951 6801 2424 |
| 1TR | 5837 | 3831 | 3613 |
| 3TR | 45780 15014 90154 19718 09767 49073 00225 | 33728 01633 44333 50185 34969 94882 76858 | 64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 |
| 10TR | 69828 57130 | 37586 00276 | 28569 52271 |
| 15TR | 47051 | 81053 | 75204 |
| 30TR | 56360 | 06859 | 36831 |
| 2TỶ | 055600 | 881888 | 525640 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/11/2026 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/11/2026 |
|
8 9 4 7 |
XSMB » XSMB Thứ 5 » XSMB 05/11/2026 |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-8-9-4-15-3 KU 24502 |
| G.Nhất | 42500 |
| G.Nhì | 77123 96856 |
| G.Ba | 45481 78735 87130 38949 90793 85519 |
| G.Tư | 7734 9571 2907 3433 |
| G.Năm | 3652 6583 9594 3130 4944 7540 |
| G.Sáu | 434 594 167 |
| G.Bảy | 63 53 03 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1420 ngày 05/11/2026
06 20 34 41 49 52 36
Giá trị Jackpot 1
42,432,448,800
Giá trị Jackpot 2
5,618,647,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 42,432,448,800 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 5,618,647,400 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
771 | 500,000 |
| Giải ba |
|
15,524 | 50,000 |
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #801 ngày 05/11/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 478 131 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 273 921 479 617 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 266 626 519 555 548 546 |
10Tr | 10 |
| Giải ba | 959 827 782 648 151 103 534 523 |
4Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 66 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 746 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,544 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/11/2026

Thống kê XSMB 05/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/11/2026

Thống kê XSMT 05/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/11/2026

Thống kê XSMN 04/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/11/2026

Thống kê XSMB 04/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/11/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
35 ( 12 ngày )
58 ( 10 ngày )
67 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
57 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
35 ( 12 ngày )
41 ( 8 ngày )
72 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
57 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
09 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 24 ngày )
15 ( 14 ngày )
21 ( 10 ngày )
38 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
66 ( 9 ngày )
39 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
|



