KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 19/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #278164
Ngày 20/04/2026 11:20
02081419202326304244
48495254676973757677
CHẲN: 12
LẺ: 8
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC4 | 4K3 | ĐL4K3 | |
| 100N | 73 | 22 | 61 |
| 200N | 637 | 984 | 708 |
| 400N | 3524 4809 0130 | 5011 0861 5855 | 6335 4971 5815 |
| 1TR | 7262 | 3821 | 9669 |
| 3TR | 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 | 43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 |
| 10TR | 73319 54837 | 15001 84619 | 55805 28953 |
| 15TR | 83257 | 36588 | 69037 |
| 30TR | 81303 | 65347 | 11144 |
| 2TỶ | 480644 | 220127 | 751465 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 92 | 03 | 56 |
| 200N | 006 | 276 | 645 |
| 400N | 3240 6516 5559 | 0548 0168 1089 | 2891 3073 1390 |
| 1TR | 6385 | 7075 | 2503 |
| 3TR | 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 | 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 |
| 10TR | 95545 12673 | 45634 07053 | 99750 83190 |
| 15TR | 98178 | 09173 | 73270 |
| 30TR | 96380 | 49854 | 20661 |
| 2TỶ | 901057 | 459645 | 481381 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/04/2026 |
|
6 8 7 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13-1-10-8-5-3ZS 93725 |
| G.Nhất | 14016 |
| G.Nhì | 47398 67764 |
| G.Ba | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G.Tư | 7769 0444 7194 6359 |
| G.Năm | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G.Sáu | 329 055 725 |
| G.Bảy | 82 87 08 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1499 ngày 19/04/2026
07 10 15 27 33 35
Giá trị Jackpot
15,140,892,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 15,140,892,500 |
| Giải nhất |
|
18 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
976 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,141 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
39 ( 14 ngày )
99 ( 12 ngày )
13 ( 10 ngày )
42 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
34 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
99 ( 5 ngày )
04 ( 4 ngày )
50 ( 4 ngày )
75 ( 4 ngày )
39 ( 3 ngày )
42 ( 3 ngày )
48 ( 3 ngày )
49 ( 3 ngày )
59 ( 3 ngày )
66 ( 3 ngày )
83 ( 3 ngày )
85 ( 3 ngày )
86 ( 3 ngày )
92 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 23 ngày )
90 ( 17 ngày )
34 ( 14 ngày )
21 ( 13 ngày )
52 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
83 ( 12 ngày )
86 ( 12 ngày )
39 ( 10 ngày )
41 ( 10 ngày )
56 ( 10 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













