KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 08/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #276815
Ngày 08/04/2026 21:52
07081215232728313234
35404144505254576375
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 8
BÉ: 12
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T4 | |
| 100N | 13 | 91 | 21 |
| 200N | 370 | 922 | 318 |
| 400N | 8933 9652 8589 | 1636 4610 8977 | 8394 2125 5076 |
| 1TR | 3167 | 3576 | 0018 |
| 3TR | 87131 81108 08792 88766 76410 74289 53826 | 85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 | 87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178 |
| 10TR | 83303 78179 | 49345 27373 | 24103 58801 |
| 15TR | 69464 | 67603 | 37236 |
| 30TR | 68997 | 12347 | 26228 |
| 2TỶ | 479004 | 203649 | 578495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 35 | 07 |
| 200N | 678 | 043 |
| 400N | 1574 4984 6022 | 3016 1887 1983 |
| 1TR | 5767 | 2307 |
| 3TR | 75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 | 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
| 10TR | 60459 46165 | 15567 85488 |
| 15TR | 96422 | 14837 |
| 30TR | 87078 | 00392 |
| 2TỶ | 765097 | 732501 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/04/2026 |
|
4 3 1 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8-12-11-13-14-5YF 27450 |
| G.Nhất | 93235 |
| G.Nhì | 58678 36197 |
| G.Ba | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 |
| G.Tư | 2820 8638 4633 3830 |
| G.Năm | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 |
| G.Sáu | 933 001 877 |
| G.Bảy | 60 94 00 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1494 ngày 08/04/2026
05 08 23 26 38 41
Giá trị Jackpot
72,718,091,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 72,718,091,500 |
| Giải nhất |
|
64 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
2,336 | 300,000 |
| Giải ba |
|
37,669 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1064 ngày 08/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 17 |
865 063 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 91 |
433 485 727 517 |
Giải nhất 40Tr: 4 |
|
Giải nhì 210K: 44 |
408 557 758 972 958 823 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 66 |
612 776 995 223 591 198 597 653 |
Giải ba 5Tr: 9 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 36 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 296 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,382 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/04/2026

Thống kê XSMB 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/04/2026

Thống kê XSMT 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/04/2026

Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Tin Nổi Bật
Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 16 ngày )
05 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
59 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
95 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
05 ( 9 ngày )
09 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
23 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
60 ( 4 ngày )
61 ( 4 ngày )
75 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 30 ngày )
71 ( 28 ngày )
12 ( 14 ngày )
96 ( 12 ngày )
57 ( 10 ngày )
81 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
19 ( 9 ngày )
27 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
64 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













