KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/09/2026
KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #294467
Ngày 04/09/2026 11:20
01031011131619262731
37424648546667747580
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG-9K1 | 9K1 | |
| 100N | 78 | 58 | 54 |
| 200N | 367 | 804 | 703 |
| 400N | 2329 7580 5557 | 5585 8147 0019 | 6001 5702 3687 |
| 1TR | 7990 | 5740 | 2620 |
| 3TR | 11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 | 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642 |
| 10TR | 92135 02627 | 49602 67188 | 90791 62118 |
| 15TR | 34230 | 99396 | 37068 |
| 30TR | 92123 | 64866 | 03257 |
| 2TỶ | 979586 | 764014 | 564616 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 18 | 01 | 59 |
| 200N | 275 | 436 | 372 |
| 400N | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| 1TR | 5568 | 8915 | 6507 |
| 3TR | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| 10TR | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| 15TR | 93977 | 39805 | 04582 |
| 30TR | 40345 | 41926 | 23320 |
| 2TỶ | 002328 | 307385 | 073799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/09/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/09/2026 |
|
0 2 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-8-4-2-11-10 FU 39511 |
| G.Nhất | 23956 |
| G.Nhì | 52156 38339 |
| G.Ba | 02003 95975 57033 07934 95846 95188 |
| G.Tư | 8846 7210 6567 2605 |
| G.Năm | 9043 1126 9634 7326 1964 1077 |
| G.Sáu | 897 347 118 |
| G.Bảy | 08 44 73 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1393 ngày 03/09/2026
08 09 16 42 46 47 11
Giá trị Jackpot 1
52,292,606,250
Giá trị Jackpot 2
3,673,281,450
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 52,292,606,250 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,673,281,450 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
663 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,838 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #774 ngày 03/09/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 515 334 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 043 046 363 796 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 096 956 465 468 558 415 |
10Tr | 8 |
| Giải ba | 095 537 312 001 068 466 942 937 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 613 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,967 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 04/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/09/2026

Thống kê XSMB 04/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/09/2026

Thống kê XSMN 04/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/09/2026

Thống kê XSMB 03/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/09/2026

Thống kê XSMT 03/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/09/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
97 ( 12 ngày )
32 ( 11 ngày )
46 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
43 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
20 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
24 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
46 ( 10 ngày )
95 ( 7 ngày )
24 ( 6 ngày )
21 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
07 ( 4 ngày )
65 ( 4 ngày )
74 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
89 ( 15 ngày )
27 ( 13 ngày )
00 ( 12 ngày )
06 ( 12 ngày )
90 ( 12 ngày )
14 ( 11 ngày )
25 ( 11 ngày )
58 ( 11 ngày )
36 ( 9 ngày )
92 ( 9 ngày )
|










