In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/06/2024

Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
6K1AG-6K16K1
100N
93
88
00
200N
670
347
100
400N
6601
1231
3616
3442
4286
5307
0743
0793
7877
1TR
9704
2497
7807
3TR
89370
13061
99402
71162
00766
02991
21219
45520
50700
15241
71780
84134
15882
56208
77921
51291
26107
34326
03333
78283
99980
10TR
14865
42497
77880
98407
44785
57365
15TR
13036
84370
96787
30TR
93497
21373
28563
2TỶ
320999
049816
012022
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
66
40
53
200N
851
692
990
400N
7392
9523
1698
7440
9950
4115
4086
2953
6625
1TR
4302
7085
1128
3TR
53119
22969
65963
29968
39687
75973
80658
11894
95565
69818
02596
32228
37013
79139
93551
40246
31750
40031
20434
22726
36554
10TR
59842
69307
09718
81075
81924
34899
15TR
45036
26596
52675
30TR
37126
86356
22060
2TỶ
609435
574749
033997
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2024

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1044 ngày 06/06/2024
18 26 38 39 47 51 55
Giá trị Jackpot 1
56,657,129,250
Giá trị Jackpot 2
3,291,082,400
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 56,657,129,250
Jackpot 2 5 số + 1* 0 3,291,082,400
Giải nhất 5 số 18 40,000,000
Giải nhì 4 số 772 500,000
Giải ba 3 số 17,171 50,000
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #425 ngày 06/06/2024
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
412
067
2 Tỷ 1
Giải nhất
769
978
451
534
30Tr 1
Giải nhì
685
712
879
199
914
591
10Tr 2
Giải ba
163
285
670
985
409
422
192
641
4Tr 5
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 60
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 462
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,348
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  06/06/2024
3
 
7
9
 
1
0
8
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 06/06/2024
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 5-9-8-7-11-2-15-18ND
66688
G.Nhất
12104
G.Nhì
71206
88217
G.Ba
42266
44663
12063
02816
05016
55725
G.Tư
4250
4823
6110
8859
G.Năm
4556
5041
7581
7507
4539
8341
G.Sáu
320
047
190
G.Bảy
28
07
14
10
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL