Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
39VL47 | 11KS47 | 27TV47 | |
100N | 91 | 36 | 02 |
200N | 076 | 286 | 624 |
400N | 6530 1059 0140 | 3697 5455 7239 | 4028 0833 0679 |
1TR | 9131 | 7172 | 2557 |
3TR | 17729 43621 24790 68373 54934 24562 30587 | 55823 18054 91672 74753 50325 48958 16953 | 57166 04841 93787 79522 58149 67417 35124 |
10TR | 56393 39079 | 96751 29613 | 96541 39687 |
15TR | 37886 | 78526 | 96035 |
30TR | 57378 | 48114 | 19981 |
2TỶ | 906592 | 661303 | 010006 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
39VL46 | 11KS46 | 27TV46 | |
100N | 07 | 85 | 83 |
200N | 585 | 453 | 372 |
400N | 9880 5654 7106 | 7888 6774 9062 | 7628 4958 5978 |
1TR | 8143 | 0447 | 1722 |
3TR | 14046 31746 71662 42823 06365 31595 78475 | 42923 66533 54323 01749 44161 47580 20624 | 75777 96080 75615 80150 92430 11054 46050 |
10TR | 21131 29126 | 79637 09358 | 55526 90916 |
15TR | 60822 | 66155 | 51149 |
30TR | 44057 | 07665 | 16695 |
2TỶ | 875036 | 502706 | 993181 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
39VL45 | 11KS45 | 27TV45 | |
100N | 85 | 89 | 31 |
200N | 210 | 809 | 740 |
400N | 3594 0597 9552 | 7636 1149 7972 | 7374 2739 3462 |
1TR | 7335 | 3770 | 1153 |
3TR | 31189 00756 89247 20144 31225 33710 64385 | 87655 20608 42517 86204 56616 99775 72923 | 35518 41238 43937 04890 04657 79658 63285 |
10TR | 82375 86616 | 76915 57930 | 12879 93870 |
15TR | 25844 | 53288 | 75123 |
30TR | 57038 | 10335 | 52152 |
2TỶ | 368960 | 894975 | 878406 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
39VL44 | 11KS44 | 27TV44 | |
100N | 93 | 04 | 41 |
200N | 730 | 952 | 330 |
400N | 5833 5477 5726 | 0410 6846 2030 | 2131 4835 0806 |
1TR | 0246 | 0966 | 6515 |
3TR | 30159 03267 53464 75022 38192 99305 17636 | 85433 97382 00806 06207 82828 71772 44661 | 52892 41806 46207 15860 82378 01759 51125 |
10TR | 98808 77068 | 95731 06614 | 91502 57134 |
15TR | 20412 | 75993 | 20377 |
30TR | 32728 | 02316 | 23714 |
2TỶ | 250018 | 010026 | 300625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
39VL43 | 10KS43 | 27TV43 | |
100N | 77 | 44 | 48 |
200N | 299 | 423 | 674 |
400N | 9432 2295 9915 | 2732 6545 5059 | 3963 0317 3140 |
1TR | 5545 | 3401 | 1663 |
3TR | 95659 31944 17822 83142 11872 71504 01797 | 25954 62905 45544 48224 25260 42009 64874 | 16196 53203 07002 08918 97311 66338 41767 |
10TR | 01246 66100 | 47409 53229 | 20800 91327 |
15TR | 87657 | 80828 | 37872 |
30TR | 02654 | 65886 | 51706 |
2TỶ | 596020 | 919902 | 804126 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
39VL42 | 10KS42 | 27TV42 | |
100N | 72 | 38 | 76 |
200N | 159 | 093 | 747 |
400N | 2266 9219 6318 | 2669 1387 2841 | 3441 2146 2529 |
1TR | 6188 | 6998 | 1805 |
3TR | 47467 05644 44164 84656 49661 49121 53912 | 20777 36871 69365 72070 73168 15604 70633 | 06583 98023 44395 04566 86233 35604 63180 |
10TR | 17486 25292 | 69499 62505 | 09474 24005 |
15TR | 78922 | 89007 | 18450 |
30TR | 63116 | 21386 | 07392 |
2TỶ | 956962 | 795155 | 218373 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
39VL41 | 10KS41 | 27TV41 | |
100N | 89 | 11 | 62 |
200N | 147 | 172 | 816 |
400N | 5783 7795 0977 | 4811 5484 7328 | 0073 0078 4391 |
1TR | 5590 | 7315 | 6650 |
3TR | 97201 94258 86236 10718 88511 92325 30125 | 89432 27010 18772 51578 77783 90026 37450 | 24163 78905 54332 21964 48627 07076 82861 |
10TR | 36085 61884 | 13712 66790 | 74512 04620 |
15TR | 98534 | 75420 | 57852 |
30TR | 93616 | 20307 | 84568 |
2TỶ | 994473 | 032950 | 604968 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 16/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/01/2025
Thống kê XSMN 16/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/01/2025
Thống kê XSMB 16/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/01/2025
Thống kê XSMT 15/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2025
Thống kê XSMN 15/01/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2025
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep