KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 17/08/2024
Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
8C7 | 8K3 | 8K3N24 | K3T8 | |
100N | 65 | 97 | 36 | 41 |
200N | 636 | 378 | 487 | 491 |
400N | 0164 4034 0098 | 1854 7104 1802 | 9627 1212 1686 | 2461 3646 6774 |
1TR | 6780 | 9365 | 6798 | 7013 |
3TR | 60883 21177 95852 43877 00124 04357 87210 | 05363 23678 40703 83611 19217 69008 38114 | 67997 64368 16391 25247 90651 91234 76879 | 66563 89076 42503 51663 10260 39572 24548 |
10TR | 35790 00307 | 44341 02967 | 97844 49568 | 78849 40832 |
15TR | 67882 | 89920 | 71488 | 57073 |
30TR | 79096 | 45031 | 91237 | 67453 |
2TỶ | 341339 | 038725 | 597634 | 148078 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
DNG | QNG | DNO | |
100N | 74 | 89 | 80 |
200N | 389 | 920 | 223 |
400N | 1951 8870 0701 | 3025 4725 7531 | 0452 8050 2749 |
1TR | 8241 | 5496 | 0457 |
3TR | 98209 21758 47847 36684 46695 01652 74164 | 29243 19326 24228 52672 02534 35802 19298 | 11604 92706 92383 41986 86718 70394 78414 |
10TR | 35830 77583 | 37073 70099 | 12877 92732 |
15TR | 09822 | 09447 | 29883 |
30TR | 10866 | 25723 | 42269 |
2TỶ | 772702 | 888561 | 104957 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/08/2024
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1075 ngày 17/08/2024
04 28 35 38 39 45 05
Giá trị Jackpot 1
31,979,607,600
Giá trị Jackpot 2
3,219,956,400
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31,979,607,600 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3,219,956,400 |
Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 672 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 13,778 | 50,000 |
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #456 ngày 17/08/2024
Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 762 867 |
2 Tỷ | 0 |
Giải nhất | 895 024 500 003 |
30Tr | 0 |
Giải nhì | 210 264 211 609 576 482 |
10Tr | 6 |
Giải ba | 726 239 237 439 993 436 176 525 |
4Tr | 9 |
ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 44 |
Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 634 |
Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,044 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/08/2024 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 17/08/2024 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/08/2024 |
8 9 2 8 |
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 12-6-16-13-14-9-18-19RP 04306 |
G.Nhất | 31074 |
G.Nhì | 74379 62688 |
G.Ba | 17146 78210 36617 65733 34811 09093 |
G.Tư | 7448 6578 3243 0657 |
G.Năm | 1270 5401 1633 9172 5748 8246 |
G.Sáu | 861 997 553 |
G.Bảy | 74 82 17 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100