XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T3-K5 |
| 100N | 97 |
| 200N | 050 |
| 400N | 3031 5978 5315 |
| 1TR | 9841 |
| 3TR | 07130 72929 18325 99882 39527 68068 62056 |
| 10TR | 87283 61543 |
| 15TR | 84314 |
| 30TR | 98041 |
| 2TỶ | 412056 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 31/03/26
| 0 | 5 | 56 56 50 | |
| 1 | 14 15 | 6 | 68 |
| 2 | 29 25 27 | 7 | 78 |
| 3 | 30 31 | 8 | 83 82 |
| 4 | 41 43 41 | 9 | 97 |
Bạc Liêu - 31/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
050 7130 | 3031 9841 8041 | 9882 | 7283 1543 | 4314 | 5315 8325 | 2056 2056 | 97 9527 | 5978 8068 | 2929 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 31/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
41 4 Ngày - 6 lần
50 3 Ngày - 3 lần
82 3 Ngày - 3 lần
14 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 4 lần
68 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
41 lần
42
24 lần
36
22 lần
81
22 lần
90
22 lần
86
19 lần
44
17 lần
35
15 lần
62
15 lần
11
14 lần
12
14 lần
87
14 lần
51
13 lần
54
11 lần
58
11 lần
63
11 lần
57
10 lần
71
10 lần
23
9 lần
70
9 lần
80
9 lần
24
8 lần
33
8 lần
52
8 lần
76
8 lần
79
8 lần
89
8 lần
38
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 41 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 41 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 75 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 29 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
2 |
0 | 7 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
3 |
1 | 9 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
2 |
2 | 4 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
3 | 11 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
4 |
4 | 9 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
4 |
5 | 7 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
1 |
6 | 7 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
2 |
7 | 11 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
2 |
8 | 14 Lần |
4 |
||
| 12 Lần |
5 |
9 | 11 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

Thống kê XSMT 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/03/2026

Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 








