XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 17/03/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T3-K2 |
| 100N | 37 |
| 200N | 583 |
| 400N | 5792 0816 3796 |
| 1TR | 0418 |
| 3TR | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| 10TR | 87298 39119 |
| 15TR | 79028 |
| 30TR | 10959 |
| 2TỶ | 927874 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 10/03/26
| 0 | 01 | 5 | 59 59 |
| 1 | 19 13 18 16 | 6 | |
| 2 | 28 28 | 7 | 74 |
| 3 | 37 | 8 | 83 83 |
| 4 | 9 | 98 99 94 92 96 |
Bạc Liêu - 10/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4101 | 5792 | 583 7583 5613 | 8594 7874 | 0816 3796 | 37 | 0418 1328 7298 9028 | 1399 4659 9119 0959 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 10/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
28 3 Ngày - 5 lần
74 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 4 lần
83 2 Ngày - 4 lần
92 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
38 lần
68
27 lần
42
21 lần
25
20 lần
36
19 lần
64
19 lần
81
19 lần
90
19 lần
86
16 lần
31
14 lần
44
14 lần
35
12 lần
62
12 lần
11
11 lần
12
11 lần
87
11 lần
30
10 lần
48
10 lần
51
10 lần
66
10 lần
17
9 lần
65
9 lần
34
8 lần
54
8 lần
55
8 lần
58
8 lần
63
8 lần
08
7 lần
57
7 lần
71
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 18 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 75 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 75 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 16 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 21 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 46 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0
|
0 | 9 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
5 |
1 | 7 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
2 | 8 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
1 |
3 | 10 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
1 |
4 | 7 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
5 | 8 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
6 | 9 Lần |
5 |
||
| 12 Lần |
2 |
7 | 8 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
1 |
8 | 12 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
5 |
9 | 12 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



