XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 03/03/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T2-K4 |
| 100N | 41 |
| 200N | 840 |
| 400N | 7799 8778 6593 |
| 1TR | 6807 |
| 3TR | 20372 58069 48397 31453 05518 61118 88698 |
| 10TR | 84446 77007 |
| 15TR | 88326 |
| 30TR | 29153 |
| 2TỶ | 010560 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 24/02/26
| 0 | 07 07 | 5 | 53 53 |
| 1 | 18 18 | 6 | 60 69 |
| 2 | 26 | 7 | 72 78 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 46 40 41 | 9 | 97 98 99 93 |
Bạc Liêu - 24/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
840 0560 | 41 | 0372 | 6593 1453 9153 | 4446 8326 | 6807 8397 7007 | 8778 5518 1118 8698 | 7799 8069 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 24/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
18 3 Ngày - 5 lần
41 3 Ngày - 3 lần
97 3 Ngày - 3 lần
98 3 Ngày - 3 lần
07 2 Ngày - 4 lần
26 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 4 lần
60 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
36 lần
47
26 lần
68
25 lần
42
19 lần
25
18 lần
06
17 lần
36
17 lần
64
17 lần
81
17 lần
90
17 lần
74
15 lần
86
14 lần
31
12 lần
44
12 lần
05
10 lần
35
10 lần
62
10 lần
11
9 lần
12
9 lần
87
9 lần
30
8 lần
37
8 lần
48
8 lần
51
8 lần
59
8 lần
66
8 lần
01
7 lần
15
7 lần
17
7 lần
65
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 18 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 18 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 41 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 95 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 14 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 07 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 21 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 79 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần |
3 |
0 | 11 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
2 |
1 | 9 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
1 |
2 | 7 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
2 |
4 | 5 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
5 | 10 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
2 |
6 | 8 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
1 |
7 | 8 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
1 |
8 | 12 Lần |
6 |
||
| 12 Lần |
2 |
9 | 9 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/02/2026

Thống kê XSMB 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/02/2026

Thống kê XSMT 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/02/2026

Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



