XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/01/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1-K1 |
| 100N | 53 |
| 200N | 271 |
| 400N | 5814 9208 0901 |
| 1TR | 2372 |
| 3TR | 15138 06165 23382 95596 09015 58341 19671 |
| 10TR | 24417 60170 |
| 15TR | 83599 |
| 30TR | 70180 |
| 2TỶ | 417304 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 06/01/26
| 0 | 04 08 01 | 5 | 53 |
| 1 | 17 15 14 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | 70 71 72 71 | |
| 3 | 38 | 8 | 80 82 |
| 4 | 41 | 9 | 99 96 |
Bạc Liêu - 06/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0170 0180 | 271 0901 8341 9671 | 2372 3382 | 53 | 5814 7304 | 6165 9015 | 5596 | 4417 | 9208 5138 | 3599 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 06/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
01 4 Ngày - 4 lần
15 3 Ngày - 3 lần
96 3 Ngày - 3 lần
04 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 4 lần
72 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
29 lần
22
22 lần
47
19 lần
84
19 lần
13
18 lần
68
18 lần
78
16 lần
32
15 lần
58
14 lần
75
14 lần
94
14 lần
42
12 lần
49
12 lần
25
11 lần
52
11 lần
92
11 lần
06
10 lần
36
10 lần
64
10 lần
81
10 lần
90
10 lần
88
9 lần
19
8 lần
24
8 lần
26
8 lần
56
8 lần
74
8 lần
85
8 lần
86
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 67 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 77 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 16 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 5 Lần | Giảm
2 |
|
| 65 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 95 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
2 |
0 | 9 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
1 | 12 Lần |
5 |
||
| 5 Lần |
1 |
2 | 5 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
3 | 8 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
5 |
4 | 5 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
5 | 11 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
1 |
6 | 11 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
5 |
7 | 11 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
8 | 8 Lần |
3 |
||
| 6 Lần | 0
|
9 | 10 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/01/2026

Thống kê XSMB 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/01/2026

Thống kê XSMT 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/01/2026

Thống kê XSMN 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/01/2026

Thống kê XSMB 07/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
2 



