In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu

Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 14/04/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
Thứ ba Loại vé: T4-K1
100N
84
200N
172
400N
2935
9008
6577
1TR
1163
3TR
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
10TR
03611
44192
15TR
40418
30TR
97603
2TỶ
261807

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 07/04/26

007 03 02 08 5
118 11 11 663
229 778 77 72
332 37 35 882 84
4992

Bạc Liêu - 07/04/26

0123456789
7311
3611
172
9532
0802
3482
4192
1163
7603
84
2935
6577
4537
1807
9008
2878
0418
5229

Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 07/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

82 4 Ngày - 4 lần
29 3 Ngày - 3 lần
78 3 Ngày - 3 lần
02 2 Ngày - 2 lần
03 2 Ngày - 2 lần
07 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 4 lần
18 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

09     42 lần
42     25 lần
36     23 lần
81     23 lần
90     23 lần
86     20 lần
44     18 lần
62     16 lần
12     15 lần
87     15 lần
51     14 lần
54     12 lần
58     12 lần
57     11 lần
71     11 lần
23     10 lần
70     10 lần
80     10 lần
24     9 lần
33     9 lần
52     9 lần
76     9 lần
79     9 lần
89     9 lần
38     8 lần
91     8 lần
00     7 lần
20     7 lần
45     7 lần
95     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

29 4 Lần Tăng 1
41 4 Lần Không tăng
03 3 Lần Tăng 1
59 3 Lần Không tăng
64 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Tăng 1
83 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

41 6 Lần Không tăng
50 6 Lần Không tăng
18 5 Lần Tăng 1
29 5 Lần Không tăng
75 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

83 13 Lần Không tăng
41 12 Lần Không tăng
45 12 Lần Không tăng
16 10 Lần Không tăng
29 10 Lần Tăng 1
40 10 Lần Không tăng
03 9 Lần Tăng 1
07 9 Lần Tăng 1
18 9 Lần Tăng 1
50 9 Lần Không tăng
98 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
14 Lần 7
0 6 Lần 1
8 Lần 0
1 10 Lần 2
9 Lần 1
2 10 Lần 7
8 Lần 3
3 8 Lần 0
9 Lần 2
4 10 Lần 1
7 Lần 1
5 12 Lần 5
11 Lần 3
6 4 Lần 1
12 Lần 7
7 11 Lần 3
8 Lần 0
8 11 Lần 1
4 Lần 4
9 8 Lần 1

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL