XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 03/02/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1-K4 |
| 100N | 49 |
| 200N | 329 |
| 400N | 8292 8943 0723 |
| 1TR | 4452 |
| 3TR | 57356 41180 12098 91019 67221 39472 40177 |
| 10TR | 62120 21485 |
| 15TR | 45770 |
| 30TR | 35099 |
| 2TỶ | 195045 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 27/01/26
| 0 | 5 | 56 52 | |
| 1 | 19 | 6 | |
| 2 | 20 21 23 29 | 7 | 70 72 77 |
| 3 | 8 | 85 80 | |
| 4 | 45 43 49 | 9 | 99 98 92 |
Bạc Liêu - 27/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1180 2120 5770 | 7221 | 8292 4452 9472 | 8943 0723 | 1485 5045 | 7356 | 0177 | 2098 | 49 329 1019 5099 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 27/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
21 4 Ngày - 4 lần
20 3 Ngày - 3 lần
52 3 Ngày - 3 lần
19 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
32 lần
22
25 lần
47
22 lần
84
22 lần
13
21 lần
68
21 lần
78
19 lần
42
15 lần
25
14 lần
06
13 lần
36
13 lần
64
13 lần
81
13 lần
90
13 lần
26
11 lần
74
11 lần
86
10 lần
00
9 lần
61
9 lần
03
8 lần
07
8 lần
31
8 lần
44
8 lần
73
8 lần
60
7 lần
91
7 lần
97
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 21 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 41 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 83 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 21 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 77 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 16 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 23 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 95 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | 0
|
0 | 9 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
4 |
1 | 12 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
4 |
2 | 9 Lần |
4 |
||
| 5 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
4 |
4 | 9 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
5 | 9 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
1 |
6 | 5 Lần | 0
|
||
| 14 Lần |
5 |
7 | 10 Lần |
4 |
||
| 10 Lần | 0
|
8 | 9 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
1 |
9 | 7 Lần | 0
|
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/01/2026

Thống kê XSMB 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/01/2026

Thống kê XSMT 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/01/2026

Thống kê XSMT 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

Xổ số miền Nam: Xác định người trúng 34 tỷ đồng tại khu vực Chợ Lớn, TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



