XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 05/05/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T4-K4 |
| 100N | 95 |
| 200N | 556 |
| 400N | 9668 5074 8928 |
| 1TR | 4507 |
| 3TR | 51950 49245 63469 03331 89321 50239 05512 |
| 10TR | 66580 87347 |
| 15TR | 69099 |
| 30TR | 45081 |
| 2TỶ | 885692 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 28/04/26
| 0 | 07 | 5 | 50 56 |
| 1 | 12 | 6 | 69 68 |
| 2 | 21 28 | 7 | 74 |
| 3 | 31 39 | 8 | 81 80 |
| 4 | 47 45 | 9 | 92 99 95 |
Bạc Liêu - 28/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1950 6580 | 3331 9321 5081 | 5512 5692 | 5074 | 95 9245 | 556 | 4507 7347 | 9668 8928 | 3469 0239 9099 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 28/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
45 4 Ngày - 5 lần
69 3 Ngày - 3 lần
74 3 Ngày - 3 lần
07 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
45 lần
42
28 lần
90
26 lần
44
21 lần
62
19 lần
87
18 lần
54
15 lần
70
13 lần
33
12 lần
52
12 lần
76
12 lần
79
12 lần
89
12 lần
91
11 lần
00
10 lần
20
10 lần
46
9 lần
53
9 lần
04
8 lần
22
8 lần
49
8 lần
61
8 lần
13
7 lần
16
7 lần
19
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 45 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 68 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 50 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 41 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 75 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 45 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 50 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 07 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 75 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
3 |
0 | 9 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 11 Lần |
3 |
||
| 9 Lần | 0
|
2 | 9 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
1 |
3 | 5 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
4 | 9 Lần |
4 |
||
| 8 Lần | 0
|
5 | 13 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
5 |
6 | 6 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
2 |
7 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
3 |
8 | 11 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
9 | 8 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



