XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/02/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T2-K1 |
| 100N | 92 |
| 200N | 485 |
| 400N | 5233 5576 9289 |
| 1TR | 9510 |
| 3TR | 66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
| 10TR | 36646 30224 |
| 15TR | 69150 |
| 30TR | 45561 |
| 2TỶ | 097376 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 03/02/26
| 0 | 5 | 50 52 | |
| 1 | 16 10 | 6 | 61 |
| 2 | 24 27 | 7 | 76 79 73 76 |
| 3 | 33 | 8 | 89 85 |
| 4 | 46 40 | 9 | 95 92 |
Bạc Liêu - 03/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9510 5340 9150 | 5561 | 92 7852 | 5233 7873 | 0224 | 485 6795 | 5576 8616 6646 7376 | 5927 | 9289 9079 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 03/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
52 4 Ngày - 4 lần
85 3 Ngày - 3 lần
92 3 Ngày - 3 lần
10 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 4 lần
79 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
33 lần
22
26 lần
47
23 lần
84
23 lần
13
22 lần
68
22 lần
78
20 lần
42
16 lần
25
15 lần
06
14 lần
36
14 lần
64
14 lần
81
14 lần
90
14 lần
26
12 lần
74
12 lần
86
11 lần
00
10 lần
03
9 lần
07
9 lần
31
9 lần
44
9 lần
60
8 lần
91
8 lần
97
8 lần
05
7 lần
35
7 lần
39
7 lần
62
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 21 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 27 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 41 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 77 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 16 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 3 Lần |
2 |
0 | 8 Lần |
2 |
||
| 5 Lần | 0
|
1 | 9 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
3 |
2 | 8 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
3 |
3 | 13 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
2 |
4 | 7 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
3 |
5 | 9 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
2 |
6 | 9 Lần |
6 |
||
| 12 Lần |
2 |
7 | 7 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
3 |
8 | 8 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
2 |
9 | 12 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Thống kê XSMT 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/02/2026

Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



