XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 27/01/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1-K3 |
| 100N | 21 |
| 200N | 433 |
| 400N | 2475 5208 0627 |
| 1TR | 5224 |
| 3TR | 72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| 10TR | 45418 90546 |
| 15TR | 91483 |
| 30TR | 70893 |
| 2TỶ | 787820 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 20/01/26
| 0 | 08 | 5 | 52 57 |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 20 24 27 21 | 7 | 71 75 |
| 3 | 32 33 | 8 | 83 89 88 |
| 4 | 46 41 | 9 | 93 |
Bạc Liêu - 20/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7820 | 21 2741 4471 | 1052 8532 | 433 1483 0893 | 5224 | 2475 | 0546 | 0627 3957 | 5208 7188 5418 | 9489 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 20/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
41 4 Ngày - 4 lần
21 3 Ngày - 3 lần
24 3 Ngày - 3 lần
27 3 Ngày - 3 lần
75 3 Ngày - 3 lần
83 3 Ngày - 3 lần
88 3 Ngày - 3 lần
93 3 Ngày - 3 lần
08 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
31 lần
22
24 lần
47
21 lần
84
21 lần
13
20 lần
68
20 lần
78
18 lần
42
14 lần
49
14 lần
25
13 lần
92
13 lần
06
12 lần
36
12 lần
64
12 lần
81
12 lần
90
12 lần
19
10 lần
26
10 lần
56
10 lần
74
10 lần
85
10 lần
86
9 lần
00
8 lần
61
8 lần
98
8 lần
03
7 lần
07
7 lần
29
7 lần
31
7 lần
44
7 lần
73
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 77 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 41 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 46 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 16 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
2 |
0 | 6 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 12 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
4 |
2 | 6 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
3 |
3 | 11 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
3 |
4 | 8 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
4 |
5 | 11 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
6 | 8 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
1 |
7 | 8 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
8 | 11 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
2 |
9 | 9 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/01/2026

Thống kê XSMB 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/01/2026

Thống kê XSMT 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/01/2026

Thống kê XSMN 24/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/01/2026

Thống kê XSMB 24/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

Xổ số miền Nam: Xác định người trúng 34 tỷ đồng tại khu vực Chợ Lớn, TP.HCM

Xổ số miền Nam chiều 21-1 ghi nhận thêm nhiều vé trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam 21-1: Lộ diện vé trúng độc đắc Bến Tre và Bạc Liêu

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



