XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 28/04/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T4-K3 |
| 100N | 26 |
| 200N | 251 |
| 400N | 4769 0645 8240 |
| 1TR | 0006 |
| 3TR | 46274 88257 52771 53586 66624 12623 36536 |
| 10TR | 68525 15503 |
| 15TR | 50658 |
| 30TR | 70440 |
| 2TỶ | 196775 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 21/04/26
| 0 | 03 06 | 5 | 58 57 51 |
| 1 | 6 | 69 | |
| 2 | 25 24 23 26 | 7 | 75 74 71 |
| 3 | 36 | 8 | 86 |
| 4 | 40 45 40 | 9 |
Bạc Liêu - 21/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8240 0440 | 251 2771 | 2623 5503 | 6274 6624 | 0645 8525 6775 | 26 0006 3586 6536 | 8257 | 0658 | 4769 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 21/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
45 3 Ngày - 4 lần
75 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
06 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 4 lần
51 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
74 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
44 lần
42
27 lần
81
25 lần
90
25 lần
44
20 lần
62
18 lần
12
17 lần
87
17 lần
54
14 lần
70
12 lần
80
12 lần
33
11 lần
52
11 lần
76
11 lần
79
11 lần
89
11 lần
91
10 lần
00
9 lần
20
9 lần
95
9 lần
46
8 lần
53
8 lần
04
7 lần
22
7 lần
47
7 lần
49
7 lần
61
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 50 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 3 Lần | Giảm
2 |
|
| 41 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 29 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 18 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 45 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 41 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 16 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
4 |
0 | 8 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
2 |
1 | 9 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
5 |
2 | 7 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
3 | 10 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
3 |
4 | 7 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
4 |
5 | 12 Lần |
2 |
||
| 9 Lần | 0
|
6 | 6 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
2 |
7 | 10 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
1 |
8 | 13 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
2 |
9 | 8 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Giảm
2
Tăng
1 



