KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
3E2 | T12 | T03K4 | |
100N | 64 | 09 | 62 |
200N | 622 | 864 | 582 |
400N | 1781 9565 6081 | 7828 9435 5045 | 8696 1551 8998 |
1TR | 1385 | 9051 | 6004 |
3TR | 25276 30384 22144 69994 93952 43948 12904 | 59026 77843 67889 46683 75318 93745 97434 | 07990 50005 34338 91393 98314 62289 65684 |
10TR | 33158 97495 | 80922 20907 | 52226 59593 |
15TR | 58869 | 81532 | 47819 |
30TR | 83429 | 19955 | 90117 |
2TỶ | 500922 | 487643 | 868287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
TGD3 | 3K4 | ĐL3K4 | |
100N | 58 | 13 | 33 |
200N | 949 | 409 | 754 |
400N | 7595 0574 6607 | 0804 6806 5053 | 7131 6541 0893 |
1TR | 0497 | 0559 | 3214 |
3TR | 77724 02085 84483 41653 84459 04833 36909 | 86477 72335 95211 94426 25937 92294 74867 | 20597 28493 59478 47524 09055 82323 39179 |
10TR | 62575 22745 | 12369 97155 | 48254 46586 |
15TR | 68487 | 81829 | 72968 |
30TR | 47907 | 10933 | 42279 |
2TỶ | 014286 | 639305 | 380610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
3D7 | 3K4 | 3K4N25 | K4T3 | |
100N | 65 | 54 | 03 | 31 |
200N | 867 | 472 | 010 | 477 |
400N | 6334 4312 1991 | 7401 9366 2462 | 4536 6131 3010 | 9960 5308 3386 |
1TR | 8056 | 4484 | 7108 | 2046 |
3TR | 82918 16939 20457 61412 68495 90365 32407 | 91640 09615 69615 23116 69102 66596 11321 | 10656 07436 51947 29180 52140 16071 30218 | 88625 27297 90811 34849 90348 14212 58604 |
10TR | 26616 27735 | 09894 80917 | 18484 25880 | 45421 51398 |
15TR | 80794 | 88343 | 02718 | 92089 |
30TR | 12658 | 71512 | 62508 | 19186 |
2TỶ | 838911 | 991567 | 654532 | 844535 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
46VL12 | 03K12 | 34TV12 | |
100N | 43 | 33 | 27 |
200N | 268 | 006 | 611 |
400N | 2134 0135 2862 | 7080 7174 6053 | 2347 1304 0490 |
1TR | 8740 | 1229 | 9812 |
3TR | 43112 00396 40790 06774 13233 01640 92891 | 61342 40430 96085 26306 49135 67761 89313 | 28785 91094 64843 75175 07287 59943 30203 |
10TR | 02697 41921 | 16412 07898 | 93025 97545 |
15TR | 52562 | 06222 | 72878 |
30TR | 47822 | 15540 | 28960 |
2TỶ | 884933 | 489180 | 759225 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
3K3 | AG-3K3 | 3K3 | |
100N | 85 | 43 | 34 |
200N | 499 | 102 | 386 |
400N | 5942 0495 9717 | 7664 7901 3870 | 3521 4951 8587 |
1TR | 9034 | 7146 | 3086 |
3TR | 98234 65895 65058 41791 17416 53704 62509 | 76233 46033 34847 09666 62624 20428 60677 | 41358 65458 88137 50633 60457 89931 07722 |
10TR | 88539 79913 | 29554 82669 | 64130 47343 |
15TR | 71781 | 59000 | 22258 |
30TR | 40684 | 96972 | 05159 |
2TỶ | 207932 | 677111 | 403045 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
3K3 | K3T3 | K3T3 | |
100N | 95 | 92 | 65 |
200N | 743 | 176 | 627 |
400N | 6789 0763 7922 | 8492 2598 3429 | 7456 1629 5616 |
1TR | 7382 | 3530 | 7045 |
3TR | 40092 88829 30732 32875 79128 53914 06358 | 03394 42473 32533 45397 10038 26587 02465 | 77105 13579 56152 14756 78033 68605 84258 |
10TR | 51524 54572 | 55880 47299 | 30385 29328 |
15TR | 72768 | 94531 | 04553 |
30TR | 52637 | 31975 | 67653 |
2TỶ | 089081 | 025567 | 078279 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
K11-T3 | 3C | T3-K3 | |
100N | 90 | 08 | 74 |
200N | 615 | 356 | 320 |
400N | 3568 7348 9642 | 3469 2928 6103 | 5543 1354 5586 |
1TR | 2501 | 6595 | 0256 |
3TR | 75720 39078 52871 35862 35365 14524 41838 | 34354 14963 45620 64689 57942 98632 20248 | 98340 43922 74639 94941 91617 15428 43740 |
10TR | 80686 68997 | 61865 45654 | 41694 15211 |
15TR | 96798 | 51581 | 92449 |
30TR | 59511 | 62196 | 10478 |
2TỶ | 693225 | 542981 | 104017 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2025

Thống kê XSMB 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2025

Thống kê XSMN 03/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2025

Thống kê XSMT 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2025

Thống kê XSMN 02/04/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2025

trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep